| số nhiều | quags |
quag bog
quag bog
quag mire
quag mire
quag hole
quag hole
quag state
quag state
quag zone
quag zone
quag land
quag land
quag area
quag area
quag patch
quag patch
quag terrain
quag terrain
quag field
quag field
the team got stuck in a quag during the hike.
đội đã bị mắc kẹt trong một tình trạng bế tắc trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
he tried to quag his way out of the situation.
anh ta cố gắng thoát khỏi tình huống bằng những lời nói quanh co.
they found themselves in a quag after the heavy rain.
họ nhận thấy mình đang rơi vào tình trạng bế tắc sau trận mưa lớn.
the discussion turned into a quag of misunderstandings.
cuộc thảo luận trở thành một mớ hiểu lầm.
she felt like she was in a quag of emotions.
cô cảm thấy mình đang chìm trong một mớ cảm xúc.
we need to find a way to escape this quag.
chúng ta cần tìm cách thoát khỏi tình trạng bế tắc này.
his excuses only deepened the quag he was in.
những lời bào chữa của anh ta chỉ làm sâu sắc thêm tình trạng bế tắc mà anh ta đang gặp phải.
the negotiations turned into a quag with no resolution.
các cuộc đàm phán trở thành một bế tắc mà không có giải pháp.
they struggled to navigate the quag of bureaucracy.
họ phải vật lộn để vượt qua tình trạng quan liêu.
the quag of regulations made it hard to proceed.
tình trạng bế tắc về quy định khiến mọi việc trở nên khó khăn.
quag bog
quag bog
quag mire
quag mire
quag hole
quag hole
quag state
quag state
quag zone
quag zone
quag land
quag land
quag area
quag area
quag patch
quag patch
quag terrain
quag terrain
quag field
quag field
the team got stuck in a quag during the hike.
đội đã bị mắc kẹt trong một tình trạng bế tắc trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
he tried to quag his way out of the situation.
anh ta cố gắng thoát khỏi tình huống bằng những lời nói quanh co.
they found themselves in a quag after the heavy rain.
họ nhận thấy mình đang rơi vào tình trạng bế tắc sau trận mưa lớn.
the discussion turned into a quag of misunderstandings.
cuộc thảo luận trở thành một mớ hiểu lầm.
she felt like she was in a quag of emotions.
cô cảm thấy mình đang chìm trong một mớ cảm xúc.
we need to find a way to escape this quag.
chúng ta cần tìm cách thoát khỏi tình trạng bế tắc này.
his excuses only deepened the quag he was in.
những lời bào chữa của anh ta chỉ làm sâu sắc thêm tình trạng bế tắc mà anh ta đang gặp phải.
the negotiations turned into a quag with no resolution.
các cuộc đàm phán trở thành một bế tắc mà không có giải pháp.
they struggled to navigate the quag of bureaucracy.
họ phải vật lộn để vượt qua tình trạng quan liêu.
the quag of regulations made it hard to proceed.
tình trạng bế tắc về quy định khiến mọi việc trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay