quagmires of confusion
nhũng mối bĩ cực của sự hoang mang
political quagmires
những vũng lầy chính trị
financial quagmires
những vũng lầy tài chính
social quagmires
những vũng lầy xã hội
quagmires of despair
những vũng lầy của sự tuyệt vọng
quagmires of doubt
những vũng lầy của nghi ngờ
quagmires of complexity
những vũng lầy của sự phức tạp
quagmires of uncertainty
những vũng lầy của sự bất định
emotional quagmires
những vũng lầy cảm xúc
quagmires of bureaucracy
những vũng lầy của quan liêu
we found ourselves in a series of quagmires during the project.
chúng tôi đã phát hiện ra mình đang gặp phải một loạt các vũng lầy trong suốt dự án.
his financial decisions led him into deeper quagmires.
những quyết định tài chính của anh ấy đã khiến anh ấy rơi vào những vũng lầy sâu hơn.
the political situation is a quagmire with no easy solutions.
tình hình chính trị là một vũng lầy mà không có giải pháp dễ dàng nào.
they struggled to navigate the quagmires of bureaucracy.
họ phải vật lộn để vượt qua những vũng lầy của bộ máy quan liêu.
she felt trapped in the emotional quagmires of her past.
cô cảm thấy bị mắc kẹt trong những vũng lầy cảm xúc của quá khứ.
the team worked hard to avoid potential quagmires in the negotiation.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để tránh những vũng lầy tiềm ẩn trong quá trình đàm phán.
his career was marred by quagmires of scandal and controversy.
sự nghiệp của anh ấy bị vấy bẩn bởi những vũng lầy của scandal và tranh cãi.
understanding the quagmires of human relationships can be challenging.
hiểu được những vũng lầy của các mối quan hệ giữa người với người có thể là một thách thức.
they navigated through the quagmires of their differing opinions.
họ đã vượt qua những vũng lầy của những ý kiến khác nhau của họ.
the environmental quagmires pose a threat to wildlife.
những vũng lầy môi trường gây ra mối đe dọa cho động vật hoang dã.
quagmires of confusion
nhũng mối bĩ cực của sự hoang mang
political quagmires
những vũng lầy chính trị
financial quagmires
những vũng lầy tài chính
social quagmires
những vũng lầy xã hội
quagmires of despair
những vũng lầy của sự tuyệt vọng
quagmires of doubt
những vũng lầy của nghi ngờ
quagmires of complexity
những vũng lầy của sự phức tạp
quagmires of uncertainty
những vũng lầy của sự bất định
emotional quagmires
những vũng lầy cảm xúc
quagmires of bureaucracy
những vũng lầy của quan liêu
we found ourselves in a series of quagmires during the project.
chúng tôi đã phát hiện ra mình đang gặp phải một loạt các vũng lầy trong suốt dự án.
his financial decisions led him into deeper quagmires.
những quyết định tài chính của anh ấy đã khiến anh ấy rơi vào những vũng lầy sâu hơn.
the political situation is a quagmire with no easy solutions.
tình hình chính trị là một vũng lầy mà không có giải pháp dễ dàng nào.
they struggled to navigate the quagmires of bureaucracy.
họ phải vật lộn để vượt qua những vũng lầy của bộ máy quan liêu.
she felt trapped in the emotional quagmires of her past.
cô cảm thấy bị mắc kẹt trong những vũng lầy cảm xúc của quá khứ.
the team worked hard to avoid potential quagmires in the negotiation.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để tránh những vũng lầy tiềm ẩn trong quá trình đàm phán.
his career was marred by quagmires of scandal and controversy.
sự nghiệp của anh ấy bị vấy bẩn bởi những vũng lầy của scandal và tranh cãi.
understanding the quagmires of human relationships can be challenging.
hiểu được những vũng lầy của các mối quan hệ giữa người với người có thể là một thách thức.
they navigated through the quagmires of their differing opinions.
họ đã vượt qua những vũng lầy của những ý kiến khác nhau của họ.
the environmental quagmires pose a threat to wildlife.
những vũng lầy môi trường gây ra mối đe dọa cho động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay