quakes

[US]/kweɪks/
[UK]/kweɪks/
Frequency: Very High

Translation

v.run hoặc rung, thường do sợ hãi hoặc lạnh; rung hoặc dao động, như trong mặt đất

Phrases & Collocations

earthquakes and quakes

động đất và rung chấn

after quakes

sau rung chấn

quakes occur

rung chấn xảy ra

quakes felt

cảm nhận được rung chấn

major quakes

rung chấn lớn

quakes predicted

dự đoán rung chấn

quakes register

ghi nhận rung chấn

quakes shake

rung chấn làm rung chuyển

quakes damage

rung chấn gây thiệt hại

quakes warning

cảnh báo về rung chấn

Example Sentences

earthquakes can cause severe damage to buildings.

động đất có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho các tòa nhà.

the region is known for its frequent quakes.

khu vực này nổi tiếng với những trận động đất thường xuyên.

after the quakes, many people were left homeless.

sau những trận động đất, nhiều người phải mất nhà cửa.

scientists study quakes to better predict them.

các nhà khoa học nghiên cứu động đất để dự đoán chúng tốt hơn.

quakes can trigger tsunamis in coastal areas.

động đất có thể gây ra sóng thần ở các khu vực ven biển.

the earthquake's quakes were felt hundreds of miles away.

những cơn địa chấn từ trận động đất đã được cảm nhận hàng trăm dặm.

emergency services respond quickly after quakes.

các dịch vụ khẩn cấp phản ứng nhanh chóng sau các trận động đất.

people often panic during strong quakes.

mọi người thường hoảng loạn trong những trận động đất mạnh.

quakes can also lead to landslides in hilly areas.

động đất cũng có thể gây ra sạt lở đất ở những vùng đồi núi.

preparation is key to surviving quakes.

chuẩn bị là chìa khóa để sống sót sau các trận động đất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now