qualifiers list
danh sách các tiêu chí
qualifiers usage
cách sử dụng các tiêu chí
qualifiers example
ví dụ về các tiêu chí
qualifiers rules
các quy tắc về tiêu chí
qualifiers types
các loại tiêu chí
qualifiers definition
định nghĩa về tiêu chí
qualifiers meaning
ý nghĩa của tiêu chí
qualifiers function
chức năng của tiêu chí
qualifiers criteria
tiêu chí
qualifiers approach
phương pháp tiếp cận tiêu chí
qualifiers can significantly change the meaning of a statement.
các từ định lượng có thể thay đổi đáng kể ý nghĩa của một phát biểu.
using qualifiers helps to clarify your argument.
việc sử dụng các từ định lượng giúp làm rõ luận điểm của bạn.
in academic writing, qualifiers are often necessary.
trong văn học học thuật, các từ định lượng thường cần thiết.
he added qualifiers to make his point more precise.
anh ấy đã thêm các từ định lượng để làm cho quan điểm của mình chính xác hơn.
qualifiers can soften the impact of a statement.
các từ định lượng có thể làm giảm tác động của một phát biểu.
she used qualifiers to express her uncertainty.
cô ấy đã sử dụng các từ định lượng để bày tỏ sự không chắc chắn của mình.
qualifiers are essential in conveying nuances.
các từ định lượng rất quan trọng trong việc truyền tải sắc thái.
in conversation, qualifiers can enhance communication.
trong cuộc trò chuyện, các từ định lượng có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
he often relies on qualifiers to avoid making absolute claims.
anh ấy thường dựa vào các từ định lượng để tránh đưa ra những tuyên bố tuyệt đối.
qualifiers can be used to express degrees of certainty.
các từ định lượng có thể được sử dụng để bày tỏ mức độ chắc chắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay