upper quantile
phần vị trí trên
lower quantile
phần vị trí dưới
quantile range
khoảng phần vị trí
quantile analysis
phân tích phần vị trí
quantile regression
hồi quy phần vị trí
quantile distribution
phân phối phần vị trí
quantile function
hàm phần vị trí
quantile estimate
ước lượng phần vị trí
quantile method
phương pháp phần vị trí
quantile sample
mẫu phần vị trí
the data was divided into quantiles for better analysis.
dữ liệu đã được chia thành các phân vị để phân tích tốt hơn.
we can use quantiles to understand income distribution.
chúng ta có thể sử dụng phân vị để hiểu phân phối thu nhập.
the top quantile of students performed exceptionally well.
phân vị cao nhất của học sinh đã thể hiện rất tốt.
quantiles help in identifying outliers in the data set.
phân vị giúp xác định các giá trị ngoại lai trong tập dữ liệu.
he ranked in the 90th quantile of his class.
anh ấy xếp hạng ở phân vị thứ 90 của lớp.
using quantiles can simplify complex statistical models.
việc sử dụng phân vị có thể đơn giản hóa các mô hình thống kê phức tạp.
we calculated the quantiles to summarize the survey results.
chúng tôi đã tính toán các phân vị để tóm tắt kết quả khảo sát.
in this study, we focused on the lower quantile of the population.
trong nghiên cứu này, chúng tôi tập trung vào phân vị thấp hơn của dân số.
understanding quantiles is essential for data analysis.
hiểu các phân vị là điều cần thiết cho phân tích dữ liệu.
quantiles provide a clear picture of data distribution.
các phân vị cung cấp một bức tranh rõ ràng về phân phối dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay