constant quarrellers
Vietnamese_translation
bitter quarrellers
Vietnamese_translation
the two neighbours have been notorious quarrellers since they moved into the street.
Hai hàng xóm đã nổi tiếng là những người hay cãi vã kể từ khi chuyển đến khu phố này.
quarrellers in the workplace often create a toxic atmosphere for everyone.
Những người hay cãi vã tại nơi làm việc thường tạo ra một bầu không khí độc hại cho tất cả mọi người.
the married couple became known as the neighbourhood's most constant quarrellers.
Cặp vợ chồng đã trở nên nổi tiếng là những người cãi vã thường xuyên nhất trong khu phố.
bitter quarrellers can damage family relationships beyond repair.
Những người cãi vã gay gắt có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ gia đình đến mức không thể sửa chữa.
loud quarrellers disturb the peace of the entire apartment building.
Những người cãi vã ồn ào làm gián đoạn sự bình yên của cả tòa nhà chung cư.
even lifelong friends can become fierce quarrellers over money matters.
Ngay cả những người bạn thân thiết suốt đời cũng có thể trở thành những người cãi vã gay gắt vì vấn đề tiền bạc.
the political debate turned into a shouting match between bitter quarrellers.
Bài tranh luận chính trị đã trở thành một cuộc tranh cãi lớn giữa những người cãi vã gay gắt.
quarrellers often fail to see how their arguments affect bystanders.
Những người cãi vã thường không nhận ra cách tranh luận của họ ảnh hưởng đến những người xung quanh.
the two sisters have been quarrelsome quarrellers since childhood.
Hai chị em đã trở thành những người cãi vã từ nhỏ đến lớn.
constant quarrellers in parliament delayed the important vote.
Những người cãi vã thường xuyên trong nghị viện đã làm chậm cuộc bỏ phiếu quan trọng.
habitual quarrellers find it difficult to maintain healthy relationships.
Những người cãi vã thường xuyên tìm thấy việc duy trì các mối quan hệ lành mạnh là rất khó khăn.
the restaurant had to ask the loud quarrellers to leave immediately.
Nhà hàng đã phải yêu cầu những người cãi vã ồn ào rời đi ngay lập tức.
constant quarrellers
Vietnamese_translation
bitter quarrellers
Vietnamese_translation
the two neighbours have been notorious quarrellers since they moved into the street.
Hai hàng xóm đã nổi tiếng là những người hay cãi vã kể từ khi chuyển đến khu phố này.
quarrellers in the workplace often create a toxic atmosphere for everyone.
Những người hay cãi vã tại nơi làm việc thường tạo ra một bầu không khí độc hại cho tất cả mọi người.
the married couple became known as the neighbourhood's most constant quarrellers.
Cặp vợ chồng đã trở nên nổi tiếng là những người cãi vã thường xuyên nhất trong khu phố.
bitter quarrellers can damage family relationships beyond repair.
Những người cãi vã gay gắt có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ gia đình đến mức không thể sửa chữa.
loud quarrellers disturb the peace of the entire apartment building.
Những người cãi vã ồn ào làm gián đoạn sự bình yên của cả tòa nhà chung cư.
even lifelong friends can become fierce quarrellers over money matters.
Ngay cả những người bạn thân thiết suốt đời cũng có thể trở thành những người cãi vã gay gắt vì vấn đề tiền bạc.
the political debate turned into a shouting match between bitter quarrellers.
Bài tranh luận chính trị đã trở thành một cuộc tranh cãi lớn giữa những người cãi vã gay gắt.
quarrellers often fail to see how their arguments affect bystanders.
Những người cãi vã thường không nhận ra cách tranh luận của họ ảnh hưởng đến những người xung quanh.
the two sisters have been quarrelsome quarrellers since childhood.
Hai chị em đã trở thành những người cãi vã từ nhỏ đến lớn.
constant quarrellers in parliament delayed the important vote.
Những người cãi vã thường xuyên trong nghị viện đã làm chậm cuộc bỏ phiếu quan trọng.
habitual quarrellers find it difficult to maintain healthy relationships.
Những người cãi vã thường xuyên tìm thấy việc duy trì các mối quan hệ lành mạnh là rất khó khăn.
the restaurant had to ask the loud quarrellers to leave immediately.
Nhà hàng đã phải yêu cầu những người cãi vã ồn ào rời đi ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay