quartervines

[Mỹ]/ˈkwɔːtəvaɪnz/
[Anh]/ˈkwɔːrtərvaɪnz/

Dịch

n. Một loại dây leo có hoa; cụ thể là dạng số nhiều của quartervine, chỉ các cây leo thuộc họ Bignoniaceae.

Cụm từ & Cách kết hợp

trained quartervines

những dây leo được huấn luyện

quartervine trellis

khung leo dây leo

growing quartervines

những dây leo đang phát triển

twisting quartervines

những dây leo xoắn

quartervine garden

vườn dây leo

ancient quartervines

những dây leo cổ xưa

quartervines climbing

dây leo đang leo

withered quartervines

những dây leo héo úa

quartervines entwined

những dây leo quấn quanh nhau

tending quartervines

chăm sóc dây leo

Câu ví dụ

the quartervines climbed the ancient stone wall, creating a living tapestry of green.

Các dây quartervines bò lên bức tường đá cổ, tạo thành một tấm thảm sống xanh mướt.

gardeners often plant quartervines along the fence for natural privacy.

Những người làm vườn thường trồng quartervines dọc theo hàng rào để có sự riêng tư tự nhiên.

the quartervines produced delicate purple flowers throughout the summer months.

Các dây quartervines cho ra những bông hoa tím nhạt trong suốt mùa hè.

we need to trim the quartervines before the first frost arrives.

Chúng ta cần tỉa cành quartervines trước khi tuyết đầu mùa đến.

the quartervines provided natural shade for the patio during hot afternoons.

Các dây quartervines cung cấp bóng râm tự nhiên cho ban công vào những buổi chiều nóng.

quartervines grow rapidly in warm climates with ample rainfall.

Các dây quartervines phát triển nhanh chóng trong các khí hậu ấm áp với lượng mưa dồi dào.

the architect incorporated quartervines into the building's exterior design.

Kiến trúc sư đã đưa các dây quartervines vào thiết kế ngoại thất của tòa nhà.

quartervines require consistent watering to maintain healthy growth.

Các dây quartervines cần được tưới nước đều đặn để duy trì sự phát triển khỏe mạnh.

the quartervines created a beautiful green curtain covering the pergola.

Các dây quartervines tạo nên một tấm rèm xanh đẹp mắt bao phủ pergola.

she trained the quartervines to grow along the decorative trellis.

Cô ấy hướng dẫn các dây quartervines phát triển dọc theo hàng rào trang trí.

quartervines can be propagated easily from stem cuttings in spring.

Các dây quartervines có thể được nhân giống dễ dàng từ cành trong mùa xuân.

the abandoned garden was completely overrun with wild quartervines.

Vườn hoang bị các dây quartervines hoang dại chiếm cứ hoàn toàn.

quartervines attach themselves to surfaces using small tendrils and roots.

Các dây quartervines bám vào các bề mặt bằng những sợi cuốn nhỏ và rễ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay