quartzs

[Mỹ]/kwɔːts/
[Anh]/kwɔrts/

Dịch

n. số nhiều của quartz

Cụm từ & Cách kết hợp

quartzs crystal

tinh thể thạch anh

quartzs glass

thủy tinh thạch anh

quartzs countertops

mặt bàn đá thạch anh

quartzs jewelry

trang sức thạch anh

quartzs watches

đồng hồ thạch anh

quartzs sand

cát thạch anh

quartzs rock

đá thạch anh

quartzs powder

bột thạch anh

quartzs surface

bề mặt thạch anh

quartzs deposits

mỏ thạch anh

Câu ví dụ

quartzs are commonly used in watches.

thạch anh thường được sử dụng trong đồng hồ.

many electronics rely on quartzs for precision.

nhiều thiết bị điện tử phụ thuộc vào thạch anh để đảm bảo độ chính xác.

quartzs can be found in various colors.

thạch anh có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau.

some people believe quartzs have healing properties.

một số người tin rằng thạch anh có đặc tính chữa bệnh.

quartzs are often used in jewelry making.

thạch anh thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

high-quality quartzs can be quite expensive.

thạch anh chất lượng cao có thể khá đắt đỏ.

quartzs are a popular choice for countertops.

thạch anh là lựa chọn phổ biến cho mặt bàn bếp.

geologists study quartzs to understand earth processes.

các nhà địa chất nghiên cứu thạch anh để hiểu các quá trình của trái đất.

some quartzs are used in optical instruments.

một số thạch anh được sử dụng trong các thiết bị quang học.

quartzs can be found in many types of rocks.

thạch anh có thể được tìm thấy ở nhiều loại đá khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay