quasar

[Mỹ]/'kweɪzɑː/
[Anh]/'kwezɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đối tượng thiên văn cực kỳ xa và rất sáng
Word Forms
số nhiềuquasars

Câu ví dụ

Quasars are the highly energetic cores of distant galaxies.

Các quasar là những lõi năng lượng cao của các thiên hà xa xôi.

Spacewalking astronauts installed an 88-million-dollar spectrograph designed to detect faint light from faraway quasar .

Các phi hành gia đi bộ ngoài không gian đã lắp đặt một quang phổ kế trị giá 88 triệu đô la được thiết kế để phát hiện ánh sáng yếu từ các quasar xa xôi.

Scientists study quasars to learn more about the early universe.

Các nhà khoa học nghiên cứu các quasar để tìm hiểu thêm về vũ trụ sơ khai.

Astronomers use powerful telescopes to observe quasars in distant galaxies.

Các nhà thiên văn sử dụng các kính viễn vọng mạnh mẽ để quan sát các quasar trong các thiên hà xa xôi.

Quasars emit intense radiation and are among the brightest objects in the universe.

Các quasar phát ra bức xạ mạnh và là một trong những vật thể sáng nhất trong vũ trụ.

The discovery of quasars revolutionized our understanding of the cosmos.

Sự phát hiện ra các quasar đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

Some quasars are billions of light-years away from Earth.

Một số quasar cách Trái Đất hàng tỷ năm ánh sáng.

Quasars are powered by supermassive black holes at the centers of galaxies.

Các quasar được cung cấp năng lượng bởi các lỗ đen siêu lớn ở trung tâm các thiên hà.

The light from quasars can help astronomers study the composition of interstellar gas.

Ánh sáng từ các quasar có thể giúp các nhà thiên văn nghiên cứu thành phần của khí liên sao.

Quasars are believed to play a crucial role in galaxy formation and evolution.

Người ta tin rằng các quasar đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và tiến hóa của các thiên hà.

The energy output of quasars can outshine entire galaxies.

Năng lượng đầu ra của các quasar có thể lấn át toàn bộ các thiên hà.

Quasars are fascinating objects that continue to intrigue scientists and astronomers.

Các quasar là những vật thể hấp dẫn, tiếp tục gây tò mò cho các nhà khoa học và các nhà thiên văn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay