quebecs

[Mỹ]/kwɪˈbɛks/
[Anh]/kwɪˈbɛks/

Dịch

n.tên tỉnh ở Canada

Cụm từ & Cách kết hợp

quebecs culture

văn hóa của Quebec

quebecs economy

nền kinh tế của Quebec

quebecs history

lịch sử của Quebec

quebecs cuisine

ẩm thực của Quebec

quebecs landscape

khung cảnh của Quebec

quebecs festivals

các lễ hội của Quebec

quebecs wildlife

động vật hoang dã của Quebec

quebecs tourism

du lịch của Quebec

quebecs music

âm nhạc của Quebec

quebecs art

nghệ thuật của Quebec

Câu ví dụ

quebecs are known for their rich cultural heritage.

Quebec nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

many quebecs celebrate winter festivals.

Nhiều người Quebec ăn mừng các lễ hội mùa đông.

quebecs have a unique blend of french and english influences.

Quebec có sự pha trộn độc đáo giữa ảnh hưởng của Pháp và tiếng Anh.

tourists flock to quebecs for their beautiful landscapes.

Du khách đổ về Quebec vì cảnh quan tuyệt đẹp của họ.

quebecs offer some of the best poutine in canada.

Quebec cung cấp một trong những món poutine ngon nhất ở Canada.

many quebecs enjoy outdoor activities year-round.

Nhiều người Quebec thích các hoạt động ngoài trời quanh năm.

quebecs are famous for their stunning autumn foliage.

Quebec nổi tiếng với tán lá mùa thu tuyệt đẹp của họ.

quebecs have a strong sense of community and identity.

Quebec có ý thức cộng đồng và bản sắc mạnh mẽ.

many quebecs participate in local arts and crafts fairs.

Nhiều người Quebec tham gia các hội chợ nghệ thuật và thủ công địa phương.

quebecs are known for their vibrant music scene.

Quebec nổi tiếng với phong cảnh âm nhạc sôi động của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay