quercitrons

[Mỹ]/ˈkwɜː.kɪ.trɒn/
[Anh]/ˈkwɜr.sɪ.trɑn/

Dịch

n. cây sồi đen Mỹ; vỏ cây sồi đen Mỹ; bột vỏ cây sồi.

Cụm từ & Cách kết hợp

quercitron dye

thuốc nhuộm quercitron

quercitron extract

chiết xuất quercitron

quercitron tree

cây quercitron

quercitron bark

vỏ cây quercitron

quercitron color

màu quercitron

quercitron source

nguồn gốc quercitron

quercitron properties

tính chất của quercitron

quercitron applications

ứng dụng của quercitron

quercitron uses

sử dụng quercitron

quercitron benefits

lợi ích của quercitron

Câu ví dụ

quercitron is used as a natural dye.

quercitron được sử dụng như một chất dye tự nhiên.

the bark of the quercitron tree is rich in color.

vỏ cây quercitron có màu sắc phong phú.

many artists prefer quercitron for its vibrant hue.

nhiều nghệ sĩ thích sử dụng quercitron vì màu sắc sống động của nó.

quercitron can be found in various shades.

quercitron có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái khác nhau.

using quercitron enhances the quality of the paint.

việc sử dụng quercitron nâng cao chất lượng của sơn.

quercitron is derived from the black oak tree.

quercitron có nguồn gốc từ cây sồi đen.

many textile manufacturers utilize quercitron in their products.

nhiều nhà sản xuất dệt may sử dụng quercitron trong sản phẩm của họ.

the historical use of quercitron dates back centuries.

việc sử dụng quercitron trong lịch sử có niên đại hàng thế kỷ.

quercitron is known for its lightfast properties.

quercitron nổi tiếng với đặc tính chịu được ánh sáng.

artisans often experiment with quercitron in their crafts.

thợ thủ công thường thử nghiệm với quercitron trong các tác phẩm thủ công của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay