quezon

[Mỹ]/ˈkeɪzɒn/
[Anh]/ˈkeɪzɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở phần tây nam của Luzon, Philippines

Cụm từ & Cách kết hợp

quezon city

thành phố quezon

quezon province

tỉnh quezon

quezon memorial

tượng niệm quezon

quezon avenue

đường quezon

quezon national

quezon quốc gia

quezon festival

lễ hội quezon

quezon heritage

di sản quezon

quezon university

đại học quezon

quezon sports

thể thao quezon

quezon culture

văn hóa quezon

Câu ví dụ

quezon is known for its beautiful beaches.

Quezon được biết đến với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit quezon every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Quezon mỗi năm.

quezon province has a rich cultural heritage.

Tỉnh Quezon có di sản văn hóa phong phú.

there are many festivals celebrated in quezon.

Có rất nhiều lễ hội được tổ chức ở Quezon.

quezon city is the largest city in the philippines.

Quezon City là thành phố lớn nhất ở Philippines.

quezon is famous for its local cuisine.

Quezon nổi tiếng với ẩm thực địa phương.

in quezon, you can find stunning natural landscapes.

Ở Quezon, bạn có thể tìm thấy những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.

quezon has many historical landmarks to explore.

Quezon có nhiều địa danh lịch sử để khám phá.

people in quezon are known for their hospitality.

Người dân Quezon nổi tiếng với sự mến khách.

quezon is a popular destination for outdoor activities.

Quezon là một điểm đến phổ biến cho các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay