quick-freeze

Dịch

làm đông nhanh
Word Forms
ngôi thứ ba số ítquick-freezes
thì quá khứquick-froze
quá khứ phân từquick-frozen
hiện tại phân từquick-freezing

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay