quickies for fun
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng vì niềm vui
quickies at work
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng tại nơi làm việc
quickies on weekends
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng vào cuối tuần
quickies in bed
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng trên giường
quickies with friends
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng với bạn bè
quickies for lunch
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng vào giờ ăn trưa
quickies before dinner
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng trước bữa tối
quickies after work
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng sau giờ làm việc
they enjoyed some quickies during their busy schedule.
Họ đã tận hưởng một vài cuộc gặp gỡ nhanh chóng trong lịch trình bận rộn của họ.
quickies can be just as satisfying as longer sessions.
Những cuộc gặp gỡ nhanh chóng có thể cũng thỏa mãn như những buổi dài hơn.
she often prefers quickies to save time.
Cô ấy thường thích những cuộc gặp gỡ nhanh chóng để tiết kiệm thời gian.
they had a few quickies before dinner.
Họ đã có một vài cuộc gặp gỡ nhanh chóng trước bữa tối.
quickies can spice up a relationship.
Những cuộc gặp gỡ nhanh chóng có thể làm tăng thêm sự hưng phấn cho một mối quan hệ.
he suggested they have quickies on the weekends.
Anh ấy gợi ý họ nên có những cuộc gặp gỡ nhanh chóng vào cuối tuần.
quickies are great for busy couples.
Những cuộc gặp gỡ nhanh chóng rất tuyệt vời cho các cặp đôi bận rộn.
they often sneak in quickies between meetings.
Họ thường tranh thủ những cuộc gặp gỡ nhanh chóng giữa các cuộc họp.
quickies can help maintain intimacy.
Những cuộc gặp gỡ nhanh chóng có thể giúp duy trì sự thân mật.
sometimes quickies are all you need.
Đôi khi, những cuộc gặp gỡ nhanh chóng là tất cả những gì bạn cần.
quickies for fun
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng vì niềm vui
quickies at work
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng tại nơi làm việc
quickies on weekends
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng vào cuối tuần
quickies in bed
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng trên giường
quickies with friends
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng với bạn bè
quickies for lunch
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng vào giờ ăn trưa
quickies before dinner
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng trước bữa tối
quickies after work
những cuộc gặp gỡ nhanh chóng sau giờ làm việc
they enjoyed some quickies during their busy schedule.
Họ đã tận hưởng một vài cuộc gặp gỡ nhanh chóng trong lịch trình bận rộn của họ.
quickies can be just as satisfying as longer sessions.
Những cuộc gặp gỡ nhanh chóng có thể cũng thỏa mãn như những buổi dài hơn.
she often prefers quickies to save time.
Cô ấy thường thích những cuộc gặp gỡ nhanh chóng để tiết kiệm thời gian.
they had a few quickies before dinner.
Họ đã có một vài cuộc gặp gỡ nhanh chóng trước bữa tối.
quickies can spice up a relationship.
Những cuộc gặp gỡ nhanh chóng có thể làm tăng thêm sự hưng phấn cho một mối quan hệ.
he suggested they have quickies on the weekends.
Anh ấy gợi ý họ nên có những cuộc gặp gỡ nhanh chóng vào cuối tuần.
quickies are great for busy couples.
Những cuộc gặp gỡ nhanh chóng rất tuyệt vời cho các cặp đôi bận rộn.
they often sneak in quickies between meetings.
Họ thường tranh thủ những cuộc gặp gỡ nhanh chóng giữa các cuộc họp.
quickies can help maintain intimacy.
Những cuộc gặp gỡ nhanh chóng có thể giúp duy trì sự thân mật.
sometimes quickies are all you need.
Đôi khi, những cuộc gặp gỡ nhanh chóng là tất cả những gì bạn cần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay