| số nhiều | quiescencies |
the volcano entered a period of quiescency after its last eruption.
Đỉnh núi lửa đã bước vào giai đoạn yên lặng sau lần phun trào cuối cùng của nó.
economic quiescency followed the market crash.
Chu kỳ yên lặng kinh tế đã xảy ra sau sự sụp đổ thị trường.
the scientist observed a state of quiescency in the bacterial culture.
Nhà khoa học quan sát thấy trạng thái yên lặng trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn.
after years of conflict, the region finally experienced quiescency.
Sau nhiều năm xung đột, khu vực cuối cùng đã trải qua giai đoạn yên lặng.
the drug induces a quiescency in cancer cells, preventing their division.
Loại thuốc này gây ra trạng thái yên lặng ở các tế bào ung thư, ngăn cản sự phân chia của chúng.
solar activity fluctuates between periods of quiescency and intense solar flares.
Hoạt động mặt trời thay đổi giữa các giai đoạn yên lặng và các vụ bùng phát mặt trời mạnh mẽ.
the hibernating animals remained in a state of quiescency throughout the winter.
Các loài động vật ngủ đông duy trì trạng thái yên lặng suốt mùa đông.
political quiescency was maintained through strict government control.
Trạng thái yên lặng chính trị được duy trì thông qua sự kiểm soát nghiêm ngặt của chính phủ.
the artist chose a palette that evoked quiescency and calm.
Nghệ sĩ đã chọn một bảng màu gợi lên sự yên lặng và bình tĩnh.
neural quiescency is essential for proper brain function during sleep.
Sự yên lặng thần kinh là cần thiết cho chức năng não bộ đúng đắn trong khi ngủ.
the quiescency of the library provided the perfect environment for studying.
Sự yên lặng của thư viện cung cấp môi trường lý tưởng để học tập.
engineers were surprised by the unexpected quiescency in the machine's performance.
Kỹ sư đã ngạc nhiên trước sự yên lặng bất ngờ trong hiệu suất của máy móc.
the volcano entered a period of quiescency after its last eruption.
Đỉnh núi lửa đã bước vào giai đoạn yên lặng sau lần phun trào cuối cùng của nó.
economic quiescency followed the market crash.
Chu kỳ yên lặng kinh tế đã xảy ra sau sự sụp đổ thị trường.
the scientist observed a state of quiescency in the bacterial culture.
Nhà khoa học quan sát thấy trạng thái yên lặng trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn.
after years of conflict, the region finally experienced quiescency.
Sau nhiều năm xung đột, khu vực cuối cùng đã trải qua giai đoạn yên lặng.
the drug induces a quiescency in cancer cells, preventing their division.
Loại thuốc này gây ra trạng thái yên lặng ở các tế bào ung thư, ngăn cản sự phân chia của chúng.
solar activity fluctuates between periods of quiescency and intense solar flares.
Hoạt động mặt trời thay đổi giữa các giai đoạn yên lặng và các vụ bùng phát mặt trời mạnh mẽ.
the hibernating animals remained in a state of quiescency throughout the winter.
Các loài động vật ngủ đông duy trì trạng thái yên lặng suốt mùa đông.
political quiescency was maintained through strict government control.
Trạng thái yên lặng chính trị được duy trì thông qua sự kiểm soát nghiêm ngặt của chính phủ.
the artist chose a palette that evoked quiescency and calm.
Nghệ sĩ đã chọn một bảng màu gợi lên sự yên lặng và bình tĩnh.
neural quiescency is essential for proper brain function during sleep.
Sự yên lặng thần kinh là cần thiết cho chức năng não bộ đúng đắn trong khi ngủ.
the quiescency of the library provided the perfect environment for studying.
Sự yên lặng của thư viện cung cấp môi trường lý tưởng để học tập.
engineers were surprised by the unexpected quiescency in the machine's performance.
Kỹ sư đã ngạc nhiên trước sự yên lặng bất ngờ trong hiệu suất của máy móc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay