quietism

[US]/ˈkwaɪ.ɪ.tɪ.zəm/
[UK]/ˈkwaɪ.ɪ.tɪ.zəm/
Frequency: Very High

Translation

n. một học thuyết triết học hoặc tôn giáo ủng hộ một trạng thái yên tĩnh và thụ động; niềm tin vào việc đạt được sự bình an tâm linh thông qua việc rút lui khỏi thế giới
Word Forms
số nhiềuquietisms

Phrases & Collocations

quietism philosophy

triết lý chủ nghĩa hèn nhạt

quietism movement

phong trào chủ nghĩa hèn nhạt

quietism practice

thực hành chủ nghĩa hèn nhạt

quietism approach

cách tiếp cận chủ nghĩa hèn nhạt

quietism belief

niềm tin chủ nghĩa hèn nhạt

quietism theory

lý thuyết chủ nghĩa hèn nhạt

quietism influence

tác động của chủ nghĩa hèn nhạt

quietism tradition

truyền thống chủ nghĩa hèn nhạt

quietism ethics

đạo đức chủ nghĩa hèn nhạt

Example Sentences

quietism emphasizes inner peace over external action.

chủ nghĩa khép mình nhấn mạnh sự bình tĩnh nội tâm hơn hành động bên ngoài.

many philosophers have debated the merits of quietism.

nhiều nhà triết học đã tranh luận về những ưu điểm của chủ nghĩa khép mình.

her approach to life reflects a form of quietism.

cách tiếp cận cuộc sống của cô thể hiện một hình thức của chủ nghĩa khép mình.

quietism can be seen in various spiritual traditions.

chủ nghĩa khép mình có thể được nhìn thấy trong các truyền thống tâm linh khác nhau.

he advocates for quietism in times of chaos.

anh ủng hộ chủ nghĩa khép mình trong những thời điểm hỗn loạn.

quietism often leads to a deeper understanding of oneself.

chủ nghĩa khép mình thường dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản thân.

the practice of quietism can improve mental health.

thực hành chủ nghĩa khép mình có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.

some see quietism as a retreat from social responsibility.

một số người coi chủ nghĩa khép mình là một sự rút lui khỏi trách nhiệm xã hội.

in literature, quietism often symbolizes tranquility.

trong văn học, chủ nghĩa khép mình thường tượng trưng cho sự bình tĩnh.

quietism encourages individuals to cultivate patience.

chủ nghĩa khép mình khuyến khích mọi người nuôi dưỡng sự kiên nhẫn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now