quiffs

[Mỹ]/kwɪf/
[Anh]/kwɪf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kiểu tóc mà tóc được chải ngược lên và ra sau; một cơn gió nhẹ; tiếng lóng chỉ một người phụ nữ dễ dãi; tiếng lóng chỉ một cô gái

Cụm từ & Cách kết hợp

quiff hairstyle

kiểu tóc quiff

quiff style

phong cách quiff

quiff cut

cắt quiff

quiff pomade

pomade quiff

quiff look

vẻ ngoài quiff

quiff gel

gel quiff

quiff volume

volume quiff

quiff trend

xu hướng quiff

quiff maintenance

duy trì quiff

quiff inspiration

cảm hứng quiff

Câu ví dụ

he styled his hair into a trendy quiff.

anh ấy đã tạo kiểu tóc thành kiểu tóc quiff thời thượng.

her quiff gave her a unique look at the party.

kiểu tóc quiff của cô ấy khiến cô ấy trở nên độc đáo tại bữa tiệc.

to achieve the perfect quiff, use some volume mousse.

để có được kiểu tóc quiff hoàn hảo, hãy sử dụng một ít mousse tạo độ phồng.

he often spends time perfecting his quiff every morning.

anh ấy thường dành thời gian để hoàn thiện kiểu tóc quiff của mình mỗi buổi sáng.

a quiff can really enhance your overall style.

kiểu tóc quiff thực sự có thể nâng tầm phong cách tổng thể của bạn.

many rock stars are known for their iconic quiffs.

nhiều ngôi sao rock được biết đến với kiểu tóc quiff mang tính biểu tượng của họ.

she added some hairspray to keep her quiff in place.

cô ấy đã thêm một ít thuốc xịt tóc để giữ cho kiểu tóc quiff của mình cố định.

his quiff was the talk of the town.

kiểu tóc quiff của anh ấy là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.

with the right products, anyone can achieve a great quiff.

với những sản phẩm phù hợp, bất kỳ ai cũng có thể đạt được một kiểu tóc quiff tuyệt vời.

she was inspired by vintage styles to create her quiff.

cô ấy lấy cảm hứng từ những phong cách cổ điển để tạo ra kiểu tóc quiff của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay