quillwort

[Mỹ]/ˈkwɪlwɜːt/
[Anh]/ˈkwɪlwɜrt/

Dịch

n. một loại cây thủy sinh thuộc chi Isoetes
Word Forms
số nhiềuquillworts

Cụm từ & Cách kết hợp

quillwort species

loài quillwort

quillwort habitat

môi trường sống của quillwort

quillwort conservation

bảo tồn quillwort

quillwort growth

sự phát triển của quillwort

quillwort ecology

sinh thái học của quillwort

quillwort characteristics

đặc điểm của quillwort

quillwort distribution

phân bố của quillwort

quillwort morphology

hình thái của quillwort

quillwort identification

nhận dạng quillwort

quillwort research

nghiên cứu về quillwort

Câu ví dụ

quillwort is a fascinating plant found in aquatic environments.

quillwort là một loài thực vật hấp dẫn được tìm thấy trong môi trường dưới nước.

the quillwort species can thrive in both freshwater and brackish waters.

loài quillwort có thể phát triển mạnh trong cả nước ngọt và nước lợ.

researchers are studying the ecological role of quillwort in wetland habitats.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò sinh thái của quillwort trong các môi trường sống ngập nước.

quillwort has a unique appearance that distinguishes it from other aquatic plants.

quillwort có vẻ ngoài độc đáo khiến nó khác biệt so với các loài thực vật dưới nước khác.

many quillwort species are considered endangered due to habitat loss.

nhiều loài quillwort được coi là đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

quillwort can be used in aquariums to enhance biodiversity.

quillwort có thể được sử dụng trong bể cá để tăng cường đa dạng sinh học.

understanding the growth patterns of quillwort is essential for conservation efforts.

hiểu các mô hình tăng trưởng của quillwort là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.

quillwort is often overlooked in discussions about aquatic plant diversity.

quillwort thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về đa dạng thực vật dưới nước.

some quillwort species have medicinal properties that are being researched.

một số loài quillwort có đặc tính chữa bệnh đang được nghiên cứu.

quillwort plays a vital role in maintaining water quality in its habitat.

quillwort đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước trong môi trường sống của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay