quilts

[US]/kwɪlts/
[UK]/kwɪlts/
Frequency: Very High

Translation

v. khâu lại các lớp vải để làm một chiếc chăn; chọn lọc hoặc trích xuất thông tin
n. vỏ chăn được làm từ hai lớp vải với lớp cách nhiệt ở giữa; ga trải giường; chăn ấm

Phrases & Collocations

patchwork quilts

chăn vá

handmade quilts

chăn handmade

warm quilts

chăn ấm

colorful quilts

chăn nhiều màu

vintage quilts

chăn cổ điển

cotton quilts

chăn cotton

decorative quilts

chăn trang trí

baby quilts

chăn cho bé

luxury quilts

chăn cao cấp

traditional quilts

chăn truyền thống

Example Sentences

she loves to make quilts for her family.

Cô ấy thích làm chăn cho gia đình.

quilts can provide warmth during cold nights.

Những chiếc chăn có thể mang lại hơi ấm trong những đêm lạnh giá.

he collects vintage quilts from different eras.

Anh ấy sưu tầm chăn cổ từ nhiều thời đại khác nhau.

they displayed their handmade quilts at the fair.

Họ trưng bày những chiếc chăn tự làm tại hội chợ.

quilts often tell a story through their patterns.

Những chiếc chăn thường kể một câu chuyện thông qua các họa tiết của chúng.

she wrapped herself in a cozy quilt while reading.

Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm áp trong khi đọc sách.

quilts are a popular gift for weddings and anniversaries.

Chăn là một món quà phổ biến cho đám cưới và kỷ niệm.

he learned to quilt from his grandmother.

Anh ấy đã học làm chăn từ bà của mình.

quilts can be both functional and decorative.

Chăn có thể vừa dùng để làm việc vừa trang trí.

she enjoys participating in quilting circles.

Cô ấy thích tham gia các nhóm làm chăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now