quinces

[Mỹ]/ˈkwɪn.sɪz/
[Anh]/ˈkwɪn.sɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của quả hồng xiêm, một loại trái cây

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh quinces

quince tươi

ripe quinces

quince chín

cooked quinces

quince đã nấu chín

quinces jam

mứt quince

quinces pie

bánh tart quince

quinces syrup

siro quince

quinces juice

nước ép quince

quinces tree

cây quince

quinces harvest

mùa thu hoạch quince

quinces flavor

vị quince

Câu ví dụ

she made a delicious quince pie for dessert.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh lê tây thơm ngon cho món tráng miệng.

quinces are often used in jams and jellies.

Lê tây thường được sử dụng trong mứt và thạch.

he bought some quinces at the farmer's market.

Anh ấy đã mua một ít lê tây tại chợ nông sản.

quinces can be hard to find in grocery stores.

Lê tây có thể khó tìm thấy ở các cửa hàng tạp hóa.

she enjoys making quince preserves every autumn.

Cô ấy thích làm mứt lê tây mỗi mùa thu.

quinces have a unique flavor that many people love.

Lê tây có một hương vị độc đáo mà nhiều người yêu thích.

he added quinces to the fruit salad for extra flavor.

Anh ấy đã thêm lê tây vào salad trái cây để tăng thêm hương vị.

quinces are often used in traditional medicine.

Lê tây thường được sử dụng trong y học truyền thống.

she learned how to cook with quinces from her grandmother.

Cô ấy đã học cách nấu ăn với lê tây từ bà của mình.

quinces can be roasted or poached for a tasty treat.

Lê tây có thể được nướng hoặc luộc để làm món tráng miệng ngon miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay