quinidexes

[Mỹ]/kwɪnɪdɛks/
[Anh]/kwɪnɪdɛks/

Dịch

n. quinidine sulfate

Cụm từ & Cách kết hợp

quinidex usage

cách sử dụng quinidex

quinidex dosage

liều dùng quinidex

quinidex effects

tác dụng của quinidex

quinidex treatment

điều trị bằng quinidex

quinidex benefits

lợi ích của quinidex

quinidex side effects

tác dụng phụ của quinidex

quinidex interactions

tương tác của quinidex

quinidex administration

quản trị quinidex

quinidex guidelines

hướng dẫn quinidex

quinidex formulation

dạng bào chế của quinidex

Câu ví dụ

quinidex is known for its innovative solutions.

quinidex nổi tiếng với các giải pháp sáng tạo.

many companies rely on quinidex for data analysis.

nhiều công ty dựa vào quinidex để phân tích dữ liệu.

quinidex offers a variety of services to its clients.

quinidex cung cấp nhiều dịch vụ cho khách hàng của mình.

we should consider partnering with quinidex.

chúng ta nên cân nhắc hợp tác với quinidex.

quinidex has a strong presence in the tech industry.

quinidex có sự hiện diện mạnh mẽ trong ngành công nghệ.

quinidex's latest product has received positive reviews.

sản phẩm mới nhất của quinidex đã nhận được những đánh giá tích cực.

employees at quinidex enjoy a collaborative work environment.

nhân viên tại quinidex thích môi trường làm việc hợp tác.

quinidex is expanding its operations internationally.

quinidex đang mở rộng hoạt động quốc tế.

many startups look up to quinidex for inspiration.

nhiều công ty khởi nghiệp coi quinidex là nguồn cảm hứng.

quinidex invests heavily in research and development.

quinidex đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay