quinines

[Mỹ]/ˈkwɪn.aɪnz/
[Anh]/ˈkwɪn.aɪnz/

Dịch

n. một loại thuốc được sử dụng để điều trị sốt rét; các alcaloid được chiết xuất từ vỏ cây cinchona

Cụm từ & Cách kết hợp

quinines effect

tác dụng của quinines

quinines dosage

liều dùng quinines

quinines usage

sử dụng quinines

quinines resistance

kháng quinines

quinines treatment

điều trị bằng quinines

quinines benefits

lợi ích của quinines

quinines side effects

tác dụng phụ của quinines

quinines alternatives

các lựa chọn thay thế quinines

quinines sources

nguồn quinines

quinines formulation

dạng bào chế của quinines

Câu ví dụ

quinines are often used to treat malaria.

quinine thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét.

some quinines can cause side effects.

một số quinine có thể gây ra tác dụng phụ.

quinines have a long history in medicine.

quinine có một lịch sử lâu dài trong y học.

doctors prescribe quinines for severe cases.

các bác sĩ kê đơn quinine cho các trường hợp nghiêm trọng.

quinines are derived from the bark of the cinchona tree.

quinine có nguồn gốc từ vỏ cây cinchona.

research continues on the effectiveness of quinines.

nghiên cứu vẫn tiếp tục về hiệu quả của quinine.

patients may need to take quinines regularly.

bệnh nhân có thể cần dùng quinine thường xuyên.

quinines can interact with other medications.

quinine có thể tương tác với các loại thuốc khác.

some people prefer natural sources of quinines.

một số người thích các nguồn quinine tự nhiên.

quinines are available in various forms, including tablets.

quinine có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm cả viên thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay