quinolones

[Mỹ]/ˈkwɪnələʊnz/
[Anh]/ˈkwɪnəloʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lớp kháng sinh tổng hợp phổ rộng chứa cấu trúc lõi quinolone, được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng vi khuẩn khác nhau; dạng số nhiều của quinolone; một hợp chất hữu cơ thơm dị vòng có công thức hóa học C9H7NO, còn được gọi là 2-hydroxyquinoline.

Cụm từ & Cách kết hợp

quinolones resistance

kháng thuốc quinolone

quinolones use

sử dụng quinolone

quinolones treatment

điều trị bằng quinolone

quinolones abuse

sử dụng quá mức quinolone

quinolones prescription

to đơn quinolone

taking quinolones

đang dùng quinolone

quinolones therapy

điều trị bằng quinolone

quinolones side effects

tác dụng phụ của quinolone

quinolones exposure

tiếp xúc với quinolone

using quinolones

sử dụng quinolone

Câu ví dụ

fluoroquinolones are a class of broad-spectrum antibiotics commonly prescribed for urinary tract infections.

Fluoroquinolon là một lớp kháng sinh phổ rộng thường được kê đơn để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.

bacterial resistance to quinolones has increased significantly in recent years.

Kháng thuốc của vi khuẩn đối với quinolone đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

quinolone antibiotics work by inhibiting bacterial dna gyrase.

Kháng sinh quinolone hoạt động bằng cách ức chế enzym gyrase của vi khuẩn.

healthcare providers must carefully consider quinolone side effects before prescribing.

Các nhà cung cấp dịch vụ y tế phải cân nhắc kỹ các tác dụng phụ của quinolone trước khi kê đơn.

the quinolone class includes several generations of antimicrobial agents.

Lớp quinolone bao gồm nhiều thế hệ các tác nhân kháng khuẩn.

quinolone resistance poses a serious challenge in treating hospital-acquired infections.

Kháng quinolone gây ra thách thức nghiêm trọng trong điều trị các nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện.

recent studies have questioned the efficacy of quinolones for certain conditions.

Nghiên cứu gần đây đã đặt câu hỏi về hiệu quả của quinolone đối với một số tình trạng.

fluoroquinolone toxicity can affect tendons, nerves, and the central nervous system.

Tính độc của fluoroquinolone có thể ảnh hưởng đến gân, dây thần kinh và hệ thần kinh trung ương.

quinolone prescribing guidelines have become more restrictive due to safety concerns.

Các hướng dẫn kê đơn quinolone đã trở nên nghiêm ngặt hơn do lo ngại về an toàn.

long-term quinolone exposure may increase the risk of serious adverse events.

Phơi nhiễm lâu dài với quinolone có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các sự kiện bất lợi nghiêm trọng.

the mechanism of action of quinolones involves interference with dna replication.

Cơ chế tác dụng của quinolone liên quan đến việc cản trở quá trình nhân đôi DNA.

quinolone therapy is often reserved for infections caused by multidrug-resistant organisms.

Liệu pháp quinolone thường được dành riêng cho các nhiễm trùng do vi khuẩn kháng nhiều loại thuốc gây ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay