quintan

[Mỹ]/ˈkwɪn.tən/
[Anh]/ˈkwɪn.tən/

Dịch

n. cơn sốt tái phát mỗi năm ngày; cơn sốt tái phát mỗi năm ngày
adj. xảy ra mỗi năm ngày; xảy ra mỗi năm ngày
Word Forms
số nhiềuquintans

Cụm từ & Cách kết hợp

quintan rhythm

nhịp điệu ngũ âm

quintan interval

khoảng cách ngũ âm

quintan scale

thang ngũ âm

quintan harmony

hòa âm ngũ âm

quintan chord

hợp âm ngũ âm

quintan melody

giai điệu ngũ âm

quintan tone

trường độ ngũ âm

quintan progression

tiến trình ngũ âm

quintan key

bản khóa ngũ âm

quintan composition

phổ nhạc ngũ âm

Câu ví dụ

in quintan, students often focus on their final projects.

Tại Quintan, học sinh thường tập trung vào các dự án cuối cùng của họ.

the quintan curriculum emphasizes critical thinking.

Chương trình giảng dạy của Quintan nhấn mạnh tư duy phản biện.

quintan students participate in various extracurricular activities.

Học sinh Quintan tham gia vào nhiều hoạt động ngoại khóa khác nhau.

she has a strong interest in history during her quintan year.

Cô ấy có một mối quan tâm sâu sắc về lịch sử trong năm Quintan của mình.

the quintan science fair was a huge success.

Hội chợ khoa học Quintan là một thành công lớn.

many quintan students are preparing for high school.

Nhiều học sinh Quintan đang chuẩn bị cho cấp trung học phổ thông.

quintan classes often include group projects.

Các lớp học Quintan thường bao gồm các dự án nhóm.

she learned teamwork skills during her quintan experience.

Cô ấy đã học được các kỹ năng làm việc nhóm trong quá trình trải nghiệm Quintan của mình.

quintan teachers encourage creativity in their lessons.

Giáo viên Quintan khuyến khích sự sáng tạo trong các bài học của họ.

field trips are a highlight for quintan students.

Các chuyến đi thực địa là một điểm nhấn đối với học sinh Quintan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay