quirked personality
tính cách lập dị
quirked behavior
hành vi lập dị
quirked sense
cảm giác lập dị
quirked style
phong cách lập dị
quirked humor
sự hài hước lập dị
quirked taste
gu lập dị
quirked logic
logic lập dị
quirked charm
sự quyến rũ lập dị
quirked features
những đặc điểm lập dị
quirked ideas
những ý tưởng lập dị
she has a quirky sense of humor that makes everyone laugh.
Cô ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc khiến mọi người đều bật cười.
his quirky habits often surprise his friends.
Những thói quen kỳ quặc của anh ấy thường khiến bạn bè bất ngờ.
the artist is known for her quirky style and unique creations.
Nghệ sĩ nổi tiếng với phong cách kỳ quặc và những sáng tạo độc đáo của cô ấy.
they found a quirky little café hidden in the alley.
Họ tìm thấy một quán cà phê nhỏ kỳ quặc ẩn mình trong ngõ.
his quirky personality makes him stand out in a crowd.
Tính cách kỳ quặc của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
the film features a quirky plot that keeps viewers engaged.
Bộ phim có một cốt truyện kỳ quặc khiến người xem luôn bị cuốn hút.
she wore a quirky outfit that turned heads at the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quặc khiến mọi người phải ngoái lại nhìn tại bữa tiệc.
the book is filled with quirky characters and unexpected twists.
Cuốn sách tràn ngập những nhân vật kỳ quặc và những tình tiết bất ngờ.
he has a quirky way of solving problems that often works.
Anh ấy có một cách giải quyết vấn đề kỳ quặc nhưng thường hiệu quả.
her quirky interests include collecting vintage toys.
Những sở thích kỳ quặc của cô ấy bao gồm việc sưu tầm đồ chơi cổ.
quirked personality
tính cách lập dị
quirked behavior
hành vi lập dị
quirked sense
cảm giác lập dị
quirked style
phong cách lập dị
quirked humor
sự hài hước lập dị
quirked taste
gu lập dị
quirked logic
logic lập dị
quirked charm
sự quyến rũ lập dị
quirked features
những đặc điểm lập dị
quirked ideas
những ý tưởng lập dị
she has a quirky sense of humor that makes everyone laugh.
Cô ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc khiến mọi người đều bật cười.
his quirky habits often surprise his friends.
Những thói quen kỳ quặc của anh ấy thường khiến bạn bè bất ngờ.
the artist is known for her quirky style and unique creations.
Nghệ sĩ nổi tiếng với phong cách kỳ quặc và những sáng tạo độc đáo của cô ấy.
they found a quirky little café hidden in the alley.
Họ tìm thấy một quán cà phê nhỏ kỳ quặc ẩn mình trong ngõ.
his quirky personality makes him stand out in a crowd.
Tính cách kỳ quặc của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
the film features a quirky plot that keeps viewers engaged.
Bộ phim có một cốt truyện kỳ quặc khiến người xem luôn bị cuốn hút.
she wore a quirky outfit that turned heads at the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quặc khiến mọi người phải ngoái lại nhìn tại bữa tiệc.
the book is filled with quirky characters and unexpected twists.
Cuốn sách tràn ngập những nhân vật kỳ quặc và những tình tiết bất ngờ.
he has a quirky way of solving problems that often works.
Anh ấy có một cách giải quyết vấn đề kỳ quặc nhưng thường hiệu quả.
her quirky interests include collecting vintage toys.
Những sở thích kỳ quặc của cô ấy bao gồm việc sưu tầm đồ chơi cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay