quirkier

[Mỹ]/ˈkwɜː.ki.ə/
[Anh]/ˈkwɜr.ki.ər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. kỳ quặc hơn hoặc không bình thường

Cụm từ & Cách kết hợp

quirkier style

phong cách lập dị hơn

quirkier designs

thiết kế lập dị hơn

quirkier personality

tính cách lập dị hơn

quirkier habits

thói quen lập dị hơn

quirkier choices

sự lựa chọn lập dị hơn

quirkier ideas

ý tưởng lập dị hơn

quirkier tastes

gu lập dị hơn

quirkier trends

xu hướng lập dị hơn

quirkier characters

nhân vật lập dị hơn

quirkier stories

những câu chuyện lập dị hơn

Câu ví dụ

the design of the new café is quirkier than the old one.

thiết kế của quán cà phê mới lập dị hơn quán cũ.

her fashion sense is quirkier than most people i know.

gu thời trang của cô ấy lập dị hơn hầu hết những người tôi biết.

he has a quirkier personality that makes him stand out.

anh ấy có tính cách lập dị hơn khiến anh ấy trở nên nổi bật.

they prefer quirkier movies over mainstream blockbusters.

họ thích những bộ phim lập dị hơn so với những bộ phim bom tấn phổ thông.

the artwork in the gallery is much quirkier than i expected.

tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày lập dị hơn nhiều so với những gì tôi mong đợi.

she has a quirkier way of solving problems.

cô ấy có một cách giải quyết vấn đề lập dị hơn.

his taste in music is quirkier than mine.

gu âm nhạc của anh ấy lập dị hơn của tôi.

the book is filled with quirkier characters than usual.

cuốn sách chứa đầy những nhân vật lập dị hơn bình thường.

they created a quirkier version of the classic tale.

họ đã tạo ra một phiên bản lập dị hơn của câu chuyện cổ điển.

her jokes are always quirkier than anyone else's.

những câu đùa của cô ấy luôn lập dị hơn bất kỳ ai khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay