quirkier style
phong cách lập dị hơn
quirkier designs
thiết kế lập dị hơn
quirkier personality
tính cách lập dị hơn
quirkier habits
thói quen lập dị hơn
quirkier choices
sự lựa chọn lập dị hơn
quirkier ideas
ý tưởng lập dị hơn
quirkier tastes
gu lập dị hơn
quirkier trends
xu hướng lập dị hơn
quirkier characters
nhân vật lập dị hơn
quirkier stories
những câu chuyện lập dị hơn
the design of the new café is quirkier than the old one.
thiết kế của quán cà phê mới lập dị hơn quán cũ.
her fashion sense is quirkier than most people i know.
gu thời trang của cô ấy lập dị hơn hầu hết những người tôi biết.
he has a quirkier personality that makes him stand out.
anh ấy có tính cách lập dị hơn khiến anh ấy trở nên nổi bật.
they prefer quirkier movies over mainstream blockbusters.
họ thích những bộ phim lập dị hơn so với những bộ phim bom tấn phổ thông.
the artwork in the gallery is much quirkier than i expected.
tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày lập dị hơn nhiều so với những gì tôi mong đợi.
she has a quirkier way of solving problems.
cô ấy có một cách giải quyết vấn đề lập dị hơn.
his taste in music is quirkier than mine.
gu âm nhạc của anh ấy lập dị hơn của tôi.
the book is filled with quirkier characters than usual.
cuốn sách chứa đầy những nhân vật lập dị hơn bình thường.
they created a quirkier version of the classic tale.
họ đã tạo ra một phiên bản lập dị hơn của câu chuyện cổ điển.
her jokes are always quirkier than anyone else's.
những câu đùa của cô ấy luôn lập dị hơn bất kỳ ai khác.
quirkier style
phong cách lập dị hơn
quirkier designs
thiết kế lập dị hơn
quirkier personality
tính cách lập dị hơn
quirkier habits
thói quen lập dị hơn
quirkier choices
sự lựa chọn lập dị hơn
quirkier ideas
ý tưởng lập dị hơn
quirkier tastes
gu lập dị hơn
quirkier trends
xu hướng lập dị hơn
quirkier characters
nhân vật lập dị hơn
quirkier stories
những câu chuyện lập dị hơn
the design of the new café is quirkier than the old one.
thiết kế của quán cà phê mới lập dị hơn quán cũ.
her fashion sense is quirkier than most people i know.
gu thời trang của cô ấy lập dị hơn hầu hết những người tôi biết.
he has a quirkier personality that makes him stand out.
anh ấy có tính cách lập dị hơn khiến anh ấy trở nên nổi bật.
they prefer quirkier movies over mainstream blockbusters.
họ thích những bộ phim lập dị hơn so với những bộ phim bom tấn phổ thông.
the artwork in the gallery is much quirkier than i expected.
tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày lập dị hơn nhiều so với những gì tôi mong đợi.
she has a quirkier way of solving problems.
cô ấy có một cách giải quyết vấn đề lập dị hơn.
his taste in music is quirkier than mine.
gu âm nhạc của anh ấy lập dị hơn của tôi.
the book is filled with quirkier characters than usual.
cuốn sách chứa đầy những nhân vật lập dị hơn bình thường.
they created a quirkier version of the classic tale.
họ đã tạo ra một phiên bản lập dị hơn của câu chuyện cổ điển.
her jokes are always quirkier than anyone else's.
những câu đùa của cô ấy luôn lập dị hơn bất kỳ ai khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay