quittings

[Mỹ]//ˈkwɪtɪŋz//
[Anh]//ˈkwɪtɪŋz//

Dịch

v. động từ hiện tại của quit; hành động rời đi hoặc từ bỏ
n. hành động từ bỏ; những lần rời khỏi công việc hoặc nơi nào đó

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay