quivertip

[Mỹ]/ˈkwɪvərˌtɪp/
[Anh]/ˈkwɪvərˌtɪp/

Dịch

Word Forms
số nhiềuquivertips

Cụm từ & Cách kết hợp

the quivertip

a quivertip

quivertips

carbon quivertip

rubber quivertip

bent quivertip

broken quivertip

replace quivertip

install quivertip

adjust quivertip

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay