quorums

[US]/ˈkwɔːrəm/
[UK]/ˈkwɔːrəm/
Frequency: Very High

Translation

n.số lượng tối thiểu các thành viên cần có mặt để cuộc họp có hiệu lực; số lượng thành viên cần thiết để đưa ra quyết định trong một nhóm

Phrases & Collocations

quorums required

yêu cầu về số lượng tối thiểu

quorums established

thiết lập số lượng tối thiểu

quorums present

số lượng tối thiểu có mặt

quorums met

đạt được số lượng tối thiểu

quorums needed

cần số lượng tối thiểu

quorums defined

xác định số lượng tối thiểu

quorums verified

xác minh số lượng tối thiểu

quorums confirmed

xác nhận số lượng tối thiểu

quorums achieved

đạt được số lượng tối thiểu

quorums discussed

thảo luận về số lượng tối thiểu

Example Sentences

the committee reached the necessary quorums to make a decision.

ban thư ký đã đạt được số lượng thành viên cần thiết để đưa ra quyết định.

quorums are essential for ensuring fair representation in meetings.

việc có đủ số lượng thành viên tham gia là rất quan trọng để đảm bảo đại diện công bằng trong các cuộc họp.

without quorums, the vote cannot be considered valid.

nếu không đủ số lượng thành viên tham gia, thì việc bỏ phiếu không thể được coi là hợp lệ.

the board was unable to proceed due to a lack of quorums.

hội đồng không thể tiến hành do thiếu số lượng thành viên tham gia.

establishing quorums helps maintain order in large organizations.

việc thiết lập số lượng thành viên tham gia giúp duy trì trật tự trong các tổ chức lớn.

it's important to check if quorums are met before the meeting starts.

rất quan trọng để kiểm tra xem đã đủ số lượng thành viên tham gia hay chưa trước khi bắt đầu cuộc họp.

quorums can vary depending on the organization's bylaws.

số lượng thành viên tham gia có thể khác nhau tùy thuộc vào điều lệ của tổ chức.

the council's decision was postponed due to insufficient quorums.

quyết định của hội đồng đã được hoãn lại do thiếu số lượng thành viên tham gia.

quorums ensure that decisions are made with adequate participation.

việc có đủ số lượng thành viên tham gia đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra với sự tham gia đầy đủ.

members must be aware of the quorums required for different types of votes.

các thành viên phải nhận thức được số lượng thành viên tham gia cần thiết cho các loại bỏ phiếu khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now