qurushes value
giá trị qurushes
qurushes exchange
trao đổi qurushes
qurushes rate
tỷ giá qurushes
qurushes market
thị trường qurushes
buy qurushes
mua qurushes
sell qurushes
bán qurushes
qurushes price
giá qurushes
qurushes currency
tiền tệ qurushes
qurushes notes
tờ giấy bạc qurushes
qurushes coins
tiền xu qurushes
he has qurushes about the new project.
anh ấy có những lo ngại về dự án mới.
she expressed her qurushes during the meeting.
cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình trong cuộc họp.
many people share qurushes about climate change.
nhiều người có những lo ngại về biến đổi khí hậu.
his qurushes were addressed by the team leader.
những lo ngại của anh ấy đã được giải quyết bởi trưởng nhóm.
they raised qurushes regarding the budget cuts.
họ đã nêu ra những lo ngại liên quan đến việc cắt giảm ngân sách.
her qurushes were valid and needed consideration.
những lo ngại của cô ấy là hợp lệ và cần được xem xét.
we should listen to the qurushes of our clients.
chúng ta nên lắng nghe những lo ngại của khách hàng của chúng ta.
addressing qurushes can improve team morale.
việc giải quyết những lo ngại có thể cải thiện tinh thần của nhóm.
he often has qurushes about his performance.
anh ấy thường xuyên có những lo ngại về hiệu suất của mình.
sharing qurushes can lead to better solutions.
việc chia sẻ những lo ngại có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
qurushes value
giá trị qurushes
qurushes exchange
trao đổi qurushes
qurushes rate
tỷ giá qurushes
qurushes market
thị trường qurushes
buy qurushes
mua qurushes
sell qurushes
bán qurushes
qurushes price
giá qurushes
qurushes currency
tiền tệ qurushes
qurushes notes
tờ giấy bạc qurushes
qurushes coins
tiền xu qurushes
he has qurushes about the new project.
anh ấy có những lo ngại về dự án mới.
she expressed her qurushes during the meeting.
cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình trong cuộc họp.
many people share qurushes about climate change.
nhiều người có những lo ngại về biến đổi khí hậu.
his qurushes were addressed by the team leader.
những lo ngại của anh ấy đã được giải quyết bởi trưởng nhóm.
they raised qurushes regarding the budget cuts.
họ đã nêu ra những lo ngại liên quan đến việc cắt giảm ngân sách.
her qurushes were valid and needed consideration.
những lo ngại của cô ấy là hợp lệ và cần được xem xét.
we should listen to the qurushes of our clients.
chúng ta nên lắng nghe những lo ngại của khách hàng của chúng ta.
addressing qurushes can improve team morale.
việc giải quyết những lo ngại có thể cải thiện tinh thần của nhóm.
he often has qurushes about his performance.
anh ấy thường xuyên có những lo ngại về hiệu suất của mình.
sharing qurushes can lead to better solutions.
việc chia sẻ những lo ngại có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay