révolutionnaire

[US]///ˌrevəˈluːʃənəri///
[UK]///ˌrɛvəˈluːʃənɛri///

Translation

adj. liên quan đến hoặc liên quan đến một cuộc cách mạng hoặc thay đổi chính trị cơ bản; hoàn toàn mới và khác biệt, mang lại những thay đổi sâu sắc
n. một người tham gia hoặc ủng hộ một cuộc cách mạng; một người đề xướng hoặc ủng hộ cải cách chính trị hoặc xã hội cơ bản

Phrases & Collocations

une idée révolutionnaire

một ý tưởng cách mạng

révolutionnaire français

người cách mạng Pháp

les révolutionnaires

những người cách mạng

une révolutionnaire

một người cách mạng

avoir été révolutionnaire

đã từng là người cách mạng

un esprit révolutionnaire

một tinh thần cách mạng

révolutionnaire en politique

cách mạng trong chính trị

le mouvement révolutionnaire

phong trào cách mạng

un projet révolutionnaire

một dự án cách mạng

un style révolutionnaire

một phong cách cách mạng

Example Sentences

the invention of the printing press was a revolutionary moment in history.

Sự phát minh ra máy in là một khoảnh khắc cách mạng trong lịch sử.

she proposed a revolutionary approach to solving the crisis.

Cô ấy đã đề xuất một phương pháp cách mạng để giải quyết cuộc khủng hoảng.

this startup has developed revolutionary technology for the medical field.

Start-up này đã phát triển công nghệ cách mạng cho lĩnh vực y tế.

his ideas were considered revolutionary at the time.

Các ý tưởng của anh ấy được coi là cách mạng vào thời điểm đó.

we need a revolutionary change in our education system.

Chúng ta cần một thay đổi cách mạng trong hệ thống giáo dục của chúng ta.

the artist is known for his revolutionary style.

Nghệ sĩ này nổi tiếng với phong cách cách mạng của mình.

the new software offers revolutionary speed and efficiency.

Phần mềm mới này cung cấp tốc độ và hiệu quả cách mạng.

they are fighting for a revolutionary cause.

Họ đang đấu tranh vì một lý do cách mạng.

the book provides a revolutionary insight into modern economics.

Cuốn sách cung cấp một cái nhìn cách mạng về kinh tế hiện đại.

this discovery represents a revolutionary step forward for science.

Khám phá này đại diện cho một bước tiến cách mạng cho khoa học.

the team made a revolutionary breakthrough in battery technology.

Đội ngũ đã đạt được một bước đột phá cách mạng trong công nghệ pin.

implementing this revolutionary strategy requires patience.

Việc thực hiện chiến lược cách mạng này đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now