rabatoes

[Mỹ]/ræˈbɑːtəʊ/
[Anh]/ræˈbɑːtoʊ/

Dịch

n. một cổ áo lớn hoặc ruff che phủ ngực và vai, phổ biến trong thế kỷ 16 và 17; giảm giá hoặc giảm giá.

Cụm từ & Cách kết hợp

rabato collar

cổ áo rabato

rabato style

phong cách rabato

rabato fashion

thời trang rabato

rabato design

thiết kế rabato

rabato trim

viền rabato

rabato piece

mảnh rabato

rabato fabric

vải rabato

rabato detail

chi tiết rabato

rabato aesthetic

thẩm mỹ rabato

rabato accessory

phụ kiện rabato

Câu ví dụ

the rabato adds elegance to the dress.

rabato thêm sự thanh lịch cho bộ váy.

she wore a rabato at the formal event.

Cô ấy đã mặc một chiếc rabato tại sự kiện trang trọng.

the rabato was a popular fashion accessory in the past.

Rabato là một phụ kiện thời trang phổ biến trong quá khứ.

he admired the intricate design of the rabato.

Anh ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc rabato.

many historical portraits feature a rabato.

Nhiều bức chân dung lịch sử có hình ảnh một chiếc rabato.

the rabato is often made from lace or silk.

Rabato thường được làm từ ren hoặc lụa.

she carefully adjusted her rabato before the photo.

Cô ấy cẩn thận điều chỉnh chiếc rabato của mình trước khi chụp ảnh.

the rabato can transform a simple outfit.

Chiếc rabato có thể biến đổi một bộ trang phục đơn giản.

he learned how to create a rabato for his costume.

Anh ấy học cách tạo ra một chiếc rabato cho trang phục của mình.

the rabato was a symbol of status in the 17th century.

Rabato là biểu tượng của địa vị vào thế kỷ 17.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay