rabbinates

[Mỹ]/ˈræbɪnət/
[Anh]/ˈræbɪnɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. văn phòng hoặc vị trí của một rabbi; các rabbi tập thể

Cụm từ & Cách kết hợp

rabbinate authority

thẩm quyền của người phụ trách đạo hữu

rabbinate duties

nhiệm vụ của người phụ trách đạo hữu

rabbinate leadership

lãnh đạo của người phụ trách đạo hữu

rabbinate position

vị trí của người phụ trách đạo hữu

rabbinate community

cộng đồng của người phụ trách đạo hữu

rabbinate training

đào tạo người phụ trách đạo hữu

rabbinate responsibilities

trách nhiệm của người phụ trách đạo hữu

rabbinate teachings

giảng dạy của người phụ trách đạo hữu

rabbinate council

hội đồng người phụ trách đạo hữu

rabbinate services

dịch vụ của người phụ trách đạo hữu

Câu ví dụ

the rabbinate plays a crucial role in jewish communities.

nghề rabbi đóng vai trò quan trọng trong các cộng đồng Do Thái.

he decided to pursue a career in the rabbinate.

anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong nghề rabbi.

many young people are drawn to the rabbinate for its spiritual guidance.

nhiều người trẻ tuổi bị thu hút bởi nghề rabbi vì sự hướng dẫn tâm linh của nó.

the responsibilities of the rabbinate include teaching and leading services.

trách nhiệm của nghề rabbi bao gồm việc giảng dạy và điều hành các buổi lễ.

she has a deep respect for the traditions of the rabbinate.

cô ấy có sự tôn trọng sâu sắc đối với các truyền thống của nghề rabbi.

joining the rabbinate requires extensive study and dedication.

tham gia vào nghề rabbi đòi hỏi phải học tập và cống hiến rộng rãi.

the rabbinate often engages with community issues.

nghề rabbi thường xuyên tham gia vào các vấn đề của cộng đồng.

his passion for the rabbinate was evident from a young age.

niềm đam mê của anh ấy với nghề rabbi đã rõ ràng từ khi còn trẻ.

she hopes to inspire others through her work in the rabbinate.

cô ấy hy vọng truyền cảm hứng cho người khác thông qua công việc của mình trong nghề rabbi.

the training for the rabbinate includes both academic and practical components.

việc đào tạo cho nghề rabbi bao gồm cả thành phần học thuật và thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay