rabbles

[Mỹ]/ˈræb(ə)lz/
[Anh]/ˈræb(ə)lz/

Dịch

n. một đám đông hỗn loạn; một nhóm động vật; một đống đồ vật hỗn độn
v. nói hoặc đọc nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

rabbles and noise

tiếng ồn và náo nhiệt

rabbles of people

tiếng ồn của đám đông

rabbles during events

tiếng ồn trong các sự kiện

rabbles of laughter

tiếng cười và náo nhiệt

rabbles at night

tiếng ồn vào ban đêm

rabbles of excitement

tiếng ồn của sự phấn khích

rabbles of discussion

tiếng ồn của cuộc thảo luận

rabbles and chatter

tiếng ồn và chuyện trò

Câu ví dụ

the rabble gathered in the square to protest.

Đám đông hỗn loạn tụ tập ở quảng trường để biểu tình.

he dismissed their concerns as the rantings of a rabble.

Anh ta bác bỏ những lo ngại của họ như là những lời lảm nhảm của đám đông hỗn loạn.

the rabble-rouser stirred up emotions among the crowd.

Kẻ kích động đám đông đã khơi dậy những cảm xúc trong đám đông.

in a democracy, the voice of the rabble should be heard.

Trong một nền dân chủ, tiếng nói của đám đông hỗn loạn nên được lắng nghe.

the rabble cheered as the parade passed by.

Đám đông hỗn loạn reo hò khi đoàn diễu hành đi ngang qua.

she felt like a leader among the rabble.

Cô cảm thấy mình như một nhà lãnh đạo giữa đám đông hỗn loạn.

the politician tried to connect with the rabble.

Nhà chính trị gia cố gắng kết nối với đám đông hỗn loạn.

he spoke to the rabble, hoping to inspire change.

Anh ta nói chuyện với đám đông hỗn loạn, hy vọng truyền cảm hứng thay đổi.

the rabble was restless and demanded action.

Đám đông hỗn loạn không yên và đòi hỏi hành động.

a rabble of fans gathered outside the stadium.

Một đám đông hỗn loạn người hâm mộ tụ tập bên ngoài sân vận động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay