| số nhiều | racegoers |
racegoers had formed card schools, and cash was passing briskly.
Những người tham dự các cuộc đua đã hình thành các nhóm chơi bài, và tiền bạc đang được trao đổi một cách nhanh chóng.
racegoers had formed card schools, and cash was passing briskly.
Những người tham dự các cuộc đua đã hình thành các nhóm chơi bài, và tiền bạc đang được trao đổi một cách nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay