rachmaninoffs

[Mỹ]/rækˈmænɪnɒfs/
[Anh]/rækˈmænɪnɔːfs/

Dịch

n. Nhạc sĩ, pianist và người chỉ huy người Nga (1873-1943); liên quan đến các tác phẩm âm nhạc hoặc phong cách liên quan đến Sergei Rachmaninoff.

Cụm từ & Cách kết hợp

rachmaninoff's music

Âm nhạc Rachmaninoff

rachmaninoff concerto

Khúc nhạc Rachmaninoff

playing rachmaninoff

Trình diễn Rachmaninoff

rachmaninoff pieces

Tác phẩm Rachmaninoff

rachmaninoff lover

Người yêu thích Rachmaninoff

rachmaninoff fan

Cầu thủ Rachmaninoff

rachmaninoff performance

Trình diễn Rachmaninoff

rachmaninoff piano

Đàn piano Rachmaninoff

rachmaninoff composer

Nhà soạn nhạc Rachmaninoff

rachmaninoff melancholy

Nỗi buồn Rachmaninoff

Câu ví dụ

rachmaninoff's piano concerto no. 2 is considered one of the greatest works in the repertoire.

Bản concerto số 2 cho piano của Rachmaninoff được coi là một trong những tác phẩm vĩ đại nhất trong kho tàng nhạc.

the orchestra performed rachmaninoff's symphonic poem with remarkable precision.

Đàn nhạc đã trình diễn bản thơ nhạc giao hưởng của Rachmaninoff với độ chính xác đáng kinh ngạc.

rachmaninoff's romantic melodies continue to captivate audiences worldwide.

Những giai điệu lãng mạn của Rachmaninoff vẫn tiếp tục chinh phục khán giả trên toàn thế giới.

listeners are often moved by rachmaninoff's emotional depth and sincerity.

Các khán giả thường bị cảm động bởi chiều sâu cảm xúc và sự chân thành của Rachmaninoff.

pianists marvel at rachmaninoff's virtuosic technique and demanding passages.

Các nghệ sĩ dương cầm ngưỡng mộ kỹ thuật điêu luyện và những đoạn nhạc đòi hỏi cao của Rachmaninoff.

the haunting theme from rachmaninoff's second symphony remains instantly recognizable.

Chủ đề ám ảnh từ bản giao hưởng thứ hai của Rachmaninoff vẫn dễ dàng được nhận ra ngay lập tức.

conductor leonard bernstein championed rachmaninoff's orchestral arrangements throughout his career.

Người chỉ huy Leonard Bernstein đã ủng hộ các sắp xếp giao hưởng của Rachmaninoff suốt sự nghiệp của ông.

the cellist expressed the lyrical passages of rachmaninoff's work with beautiful tone.

Người nghệ sĩ cello đã thể hiện các đoạn nhạc trữ tình trong tác phẩm của Rachmaninoff với âm thanh tuyệt đẹp.

film composers have been influenced by rachmaninoff's dramatic intensity and passion.

Các nhạc sĩ phim đã bị ảnh hưởng bởi sự mãnh liệt và đam mê của Rachmaninoff.

music students study rachmaninoff's profound expression and structural mastery.

Các sinh viên âm nhạc nghiên cứu về sự thể hiện sâu sắc và sự thành thạo về cấu trúc của Rachmaninoff.

rachmaninoff's soulful compositions speak directly to the human heart.

Các bản nhạc đầy tâm hồn của Rachmaninoff nói trực tiếp đến trái tim con người.

critics praise rachmaninoff's rich harmonies and lush orchestrations.

Các nhà phê bình khen ngợi những hòa âm phong phú và những sắp xếp giao hưởng rực rỡ của Rachmaninoff.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay