play racquetball
chơi racquetball
racquetball court
sân chơi racquetball
racquetball game
trò chơi racquetball
racquetball tournament
giải đấu racquetball
racquetball racket
vợt racquetball
racquetball player
người chơi racquetball
racquetball club
câu lạc bộ racquetball
racquetball skills
kỹ năng racquetball
racquetball fitness
thể lực racquetball
enjoy racquetball
thưởng thức racquetball
she enjoys playing racquetball every weekend.
Cô ấy thích chơi racquetball vào mỗi cuối tuần.
racquetball is a great way to stay fit.
Racquetball là một cách tuyệt vời để duy trì sức khỏe.
he joined a racquetball league to meet new friends.
Anh ấy đã tham gia một giải đấu racquetball để gặp những người bạn mới.
they play racquetball in the community center.
Họ chơi racquetball tại trung tâm cộng đồng.
racquetball requires quick reflexes and agility.
Racquetball đòi hỏi phản xạ nhanh và sự nhanh nhẹn.
she bought a new racquetball racquet last week.
Tuần trước, cô ấy đã mua một vợt racquetball mới.
after work, he often plays racquetball with colleagues.
Sau giờ làm việc, anh ấy thường chơi racquetball với đồng nghiệp.
racquetball courts are available at the gym.
Sân chơi racquetball có sẵn tại phòng gym.
learning the rules of racquetball is easy.
Học các quy tắc của racquetball rất dễ dàng.
she practices her serves to improve her racquetball game.
Cô ấy luyện tập các cú giao bóng của mình để cải thiện trận đấu racquetball.
play racquetball
chơi racquetball
racquetball court
sân chơi racquetball
racquetball game
trò chơi racquetball
racquetball tournament
giải đấu racquetball
racquetball racket
vợt racquetball
racquetball player
người chơi racquetball
racquetball club
câu lạc bộ racquetball
racquetball skills
kỹ năng racquetball
racquetball fitness
thể lực racquetball
enjoy racquetball
thưởng thức racquetball
she enjoys playing racquetball every weekend.
Cô ấy thích chơi racquetball vào mỗi cuối tuần.
racquetball is a great way to stay fit.
Racquetball là một cách tuyệt vời để duy trì sức khỏe.
he joined a racquetball league to meet new friends.
Anh ấy đã tham gia một giải đấu racquetball để gặp những người bạn mới.
they play racquetball in the community center.
Họ chơi racquetball tại trung tâm cộng đồng.
racquetball requires quick reflexes and agility.
Racquetball đòi hỏi phản xạ nhanh và sự nhanh nhẹn.
she bought a new racquetball racquet last week.
Tuần trước, cô ấy đã mua một vợt racquetball mới.
after work, he often plays racquetball with colleagues.
Sau giờ làm việc, anh ấy thường chơi racquetball với đồng nghiệp.
racquetball courts are available at the gym.
Sân chơi racquetball có sẵn tại phòng gym.
learning the rules of racquetball is easy.
Học các quy tắc của racquetball rất dễ dàng.
she practices her serves to improve her racquetball game.
Cô ấy luyện tập các cú giao bóng của mình để cải thiện trận đấu racquetball.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay