radicalization process
quá trình cực đoan hóa
prevent radicalization
ngăn chặn cực đoan hóa
radicalization trends
xu hướng cực đoan hóa
combat radicalization
chống lại cực đoan hóa
address radicalization
giải quyết vấn đề cực đoan hóa
radicalization factors
các yếu tố gây cực đoan hóa
radicalization risks
những rủi ro về cực đoan hóa
radicalization narratives
các câu chuyện về cực đoan hóa
radicalization initiatives
các sáng kiến chống lại cực đoan hóa
monitor radicalization
giám sát cực đoan hóa
the radicalization of youth is a growing concern.
Việc cực đoan hóa thanh niên là một mối quan ngại ngày càng tăng.
radicalization can lead to extremist behavior.
Cực đoan hóa có thể dẫn đến hành vi cực đoan.
communities are working to prevent radicalization.
Các cộng đồng đang nỗ lực ngăn chặn sự cực đoan hóa.
education plays a key role in combating radicalization.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại sự cực đoan hóa.
social media can facilitate the process of radicalization.
Mạng xã hội có thể tạo điều kiện cho quá trình cực đoan hóa.
understanding the causes of radicalization is essential.
Hiểu rõ các nguyên nhân của sự cực đoan hóa là điều cần thiết.
the government is implementing strategies to counter radicalization.
Chính phủ đang triển khai các chiến lược để chống lại sự cực đoan hóa.
radicalization often occurs in isolation from mainstream society.
Cực đoan hóa thường xảy ra khi tách biệt khỏi xã hội chủ đạo.
family dynamics can influence radicalization processes.
Động lực gia đình có thể ảnh hưởng đến quá trình cực đoan hóa.
preventing radicalization requires a collective effort.
Ngăn chặn sự cực đoan hóa đòi hỏi một nỗ lực tập thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay