radiocarbon

[Mỹ]/ˌreɪdɪəʊ'kɑːb(ə)n/
[Anh]/ˌredɪo'kɑrbən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cacbon phóng xạ, một đồng vị của cacbon.
Các dạng của từ
số nhiềuradiocarbons

Cụm từ & Cách kết hợp

radiocarbon dating

phân tích bằng phóng xạ carbon

radiocarbon analysis

phân tích bằng cacbon phóng xạ

Câu ví dụ

the accuracy of radiocarbon dating.

độ chính xác của phương pháp xác định niên đại bằng carbon.

the trapped radiocarbon begins to decay at a known rate.

carbon-14 bị giữ bắt đầu phân hủy với tốc độ đã biết.

the Holy Shroud of Turin is thought to have been proved inauthentic by radiocarbon dating.

Người ta cho rằng tấm khăn thánh Turin đã bị chứng minh là không xác thực bởi phương pháp niên đại bằng carbon.

radiocarbon dating is used to determine the age of archaeological artifacts.

Phương pháp niên đại bằng carbon được sử dụng để xác định tuổi của các di tích khảo cổ.

scientists use radiocarbon analysis to study the carbon cycle in nature.

Các nhà khoa học sử dụng phân tích carbon để nghiên cứu chu trình carbon trong tự nhiên.

radiocarbon measurements are essential for understanding climate change.

Các phép đo carbon rất quan trọng để hiểu biến đổi khí hậu.

archaeologists rely on radiocarbon dating to establish timelines for ancient civilizations.

Các nhà khảo cổ dựa vào phương pháp niên đại bằng carbon để thiết lập thời gian cho các nền văn minh cổ đại.

radiocarbon levels in the atmosphere have been increasing due to human activities.

Mức carbon trong khí quyển đã tăng lên do các hoạt động của con người.

accurate radiocarbon dating requires precise laboratory techniques.

Phương pháp niên đại bằng carbon chính xác đòi hỏi các kỹ thuật phòng thí nghiệm chính xác.

radiocarbon decay is a natural process used in dating organic materials.

Sự phân rã carbon là một quá trình tự nhiên được sử dụng trong việc xác định niên đại của vật liệu hữu cơ.

radiocarbon analysis can provide insights into ancient diet and food sources.

Phân tích carbon có thể cung cấp thông tin chi tiết về chế độ ăn uống và nguồn thực phẩm cổ đại.

the accuracy of radiocarbon dating depends on the calibration of the measurement.

Độ chính xác của phương pháp niên đại bằng carbon phụ thuộc vào việc hiệu chỉnh phép đo.

radiocarbon dating has revolutionized the field of archaeology.

Phương pháp niên đại bằng carbon đã cách mạng hóa lĩnh vực khảo cổ học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay