radiocommunications system
Hệ thống thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications equipment
Thiết bị thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications network
Mạng thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications technology
Công nghệ thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications service
Dịch vụ thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications industry
Ngành công nghiệp thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications regulation
Quy định về thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications frequency
Tần số thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications satellite
Tàu nhân tạo thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications engineer
Kỹ sư thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications system
Hệ thống thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications equipment
Thiết bị thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications network
Mạng thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications technology
Công nghệ thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications service
Dịch vụ thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications industry
Ngành công nghiệp thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications regulation
Quy định về thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications frequency
Tần số thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications satellite
Tàu nhân tạo thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
radiocommunications engineer
Kỹ sư thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now