radioiodine

[Mỹ]/ˌreɪdiəʊˈaɪəʊdaɪn/
[Anh]/ˌreɪdioʊˈaɪəˌdaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng vị phóng xạ của i-ốt được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị y tế; i-ốt phóng xạ

Cụm từ & Cách kết hợp

radioiodine therapy

liệu pháp i-ốt phóng xạ

radioiodine uptake

hấp thu i-ốt phóng xạ

radioiodine scan

quét i-ốt phóng xạ

radioiodine treatment

điều trị bằng i-ốt phóng xạ

radioiodine dosage

liều dùng i-ốt phóng xạ

radioiodine safety

an toàn i-ốt phóng xạ

radioiodine procedure

thủ tục i-ốt phóng xạ

radioiodine thyroid

i-ốt phóng xạ tuyến giáp

radioiodine imaging

ảnh chụp i-ốt phóng xạ

radioiodine ablation

tiêu thụ i-ốt phóng xạ

Câu ví dụ

radioiodine therapy is commonly used for treating thyroid cancer.

Liệu pháp radioiodine thường được sử dụng để điều trị ung thư tuyến giáp.

patients receiving radioiodine treatment need to follow specific precautions.

Bệnh nhân điều trị bằng radioiodine cần tuân thủ các biện pháp phòng ngừa cụ thể.

radioiodine uptake tests help diagnose thyroid disorders.

Các xét nghiệm hấp thu radioiodine giúp chẩn đoán các rối loạn tuyến giáp.

excessive radioiodine exposure can lead to health risks.

Tiếp xúc quá nhiều với radioiodine có thể dẫn đến các nguy cơ sức khỏe.

after radioiodine treatment, patients often experience changes in hormone levels.

Sau điều trị bằng radioiodine, bệnh nhân thường trải qua những thay đổi về mức độ hormone.

radioiodine is an effective method for managing hyperthyroidism.

Radioiodine là một phương pháp hiệu quả để điều trị cường giáp.

doctors monitor patients closely after radioiodine administration.

Các bác sĩ theo dõi bệnh nhân chặt chẽ sau khi dùng radioiodine.

research on radioiodine has advanced significantly in recent years.

Nghiên cứu về radioiodine đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

radioiodine can be used to treat both benign and malignant thyroid conditions.

Radioiodine có thể được sử dụng để điều trị cả các tình trạng tuyến giáp lành tính và ác tính.

understanding the mechanisms of radioiodine can improve treatment outcomes.

Hiểu rõ cơ chế của radioiodine có thể cải thiện kết quả điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay