radiolaria

[Mỹ]/[ˈreɪdɪəʊˈlɑːrɪə]/
[Anh]/[ˈreɪdɪoʊˈlɑːrɪə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sinh vật nguyên sinh đơn bào sống dưới biển thuộc nhóm Reticularia, được đặc trưng bởi bộ xương nội bằng thạch anh.
n., pl. Những bộ xương của các loài radiolarians, thường được tìm thấy dưới dạng trầm tích.

Cụm từ & Cách kết hợp

radiolarian ooze

đất sét radiolarian

studying radiolaria

nghiên cứu radiolaria

radiolaria shells

vỏ radiolaria

ancient radiolaria

radiolaria cổ đại

radiolaria fossils

khoáng vật hóa thạch radiolaria

finding radiolaria

tìm thấy radiolaria

radiolaria bloom

hoàng hoa radiolaria

analyzing radiolaria

phân tích radiolaria

radiolarian sediments

đất sét radiolarian

unique radiolaria

radiolaria độc đáo

Câu ví dụ

the ocean floor is often littered with the beautiful skeletons of radiolaria.

Đáy đại dương thường đầy rẫy những bộ xương đẹp của sinh vật radiolaria.

microscopic radiolaria are a vital part of the marine food web.

Radiolaria vi thể là một phần quan trọng trong mạng lưới thực phẩm biển.

researchers study radiolaria to understand past ocean conditions.

Nghiên cứu các sinh vật radiolaria giúp các nhà khoa học hiểu về điều kiện đại dương trong quá khứ.

radiolaria skeletons can be found in deep-sea sediments worldwide.

Các bộ xương của radiolaria có thể được tìm thấy trong trầm tích đáy biển trên toàn thế giới.

these single-celled organisms, radiolaria, create intricate silica shells.

Các sinh vật đơn bào này, radiolaria, tạo ra những vỏ bằng thạch anh tinh xảo.

the abundance of radiolaria can indicate changes in ocean salinity.

Sự dồi dào của radiolaria có thể cho thấy những thay đổi về độ mặn của đại dương.

radiolaria are often preyed upon by larger marine organisms.

Radiolaria thường bị các sinh vật biển lớn hơn săn mồi.

analyzing radiolaria fossils provides insights into paleoceanography.

Phân tích hóa thạch của radiolaria cung cấp những hiểu biết về đại dương cổ đại.

radiolaria exhibit a wide range of morphological diversity.

Radiolaria thể hiện một phạm vi rộng về sự đa dạng hình thái.

the delicate structure of radiolaria makes them fascinating to observe.

Cấu trúc tinh tế của radiolaria khiến chúng trở nên hấp dẫn khi quan sát.

radiolaria contribute significantly to the global silicon cycle.

Radiolaria đóng vai trò quan trọng trong chu trình silic toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay