radiological examination
khám xét X-quang
radiological imaging
ảnh chụp X-quang
radiological findings
kết quả chụp X-quang
a scientist trained in radiological technology.
một nhà khoa học được đào tạo về công nghệ nhi khoa.
The radiological report showed abnormalities in the patient's lungs.
Báo cáo nhi khoa cho thấy những bất thường trong phổi của bệnh nhân.
Radiological imaging is commonly used to diagnose various medical conditions.
Việc chụp ảnh nhi khoa thường được sử dụng để chẩn đoán các bệnh lý khác nhau.
The radiological technician carefully positioned the patient for the X-ray.
Kỹ thuật viên nhi khoa đã cẩn thận đặt bệnh nhân vào vị trí chụp X-quang.
Radiological findings indicated a fracture in the bone.
Những phát hiện nhi khoa cho thấy có một vết gãy xương.
The radiological department is equipped with state-of-the-art imaging technology.
Phòng nhi khoa được trang bị công nghệ hình ảnh tiên tiến.
Radiological studies are essential for monitoring disease progression.
Các nghiên cứu nhi khoa là rất quan trọng để theo dõi sự tiến triển của bệnh.
The radiological examination confirmed the presence of a tumor.
Kết quả khám nhi khoa đã xác nhận sự hiện diện của một khối u.
Radiological images provide valuable information for surgical planning.
Hình ảnh nhi khoa cung cấp thông tin có giá trị cho việc lập kế hoạch phẫu thuật.
The radiological team collaborated with other specialists to interpret the results.
Đội ngũ nhi khoa đã hợp tác với các chuyên gia khác để giải thích kết quả.
Radiological procedures may require the use of contrast agents.
Các thủ tục nhi khoa có thể yêu cầu sử dụng thuốc cản quang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay