radiooncology

[US]/[ˈreɪdɪoʊˈɒn.kə.l.ə.dʒi]/
[UK]/[ˈreɪdɪoʊˈɑːn.kə.l.ə.dʒi]/

Translation

n. Nhánh y học chuyên về điều trị ung thư bằng bức xạ; Một chuyên gia về ung thư học phóng xạ.

Phrases & Collocations

radiooncology treatment

điều trị phóng xạ

radiooncology consultation

tư vấn phóng xạ

radiooncology department

khoa phóng xạ

radiooncology referral

chuyển viện phóng xạ

radiooncology planning

lập kế hoạch phóng xạ

radiooncology specialist

chuyên gia phóng xạ

radiooncology services

dịch vụ phóng xạ

radiooncology imaging

chụp ảnh phóng xạ

radiooncology outcomes

kết quả phóng xạ

radiooncology research

nghiên cứu phóng xạ

Example Sentences

the patient underwent radiooncology treatment for their lung cancer.

Bệnh nhân đã trải qua điều trị phóng xạ cho căn bệnh ung thư phổi của họ.

radiooncology plays a crucial role in cancer management today.

Phóng xạ ung thư đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý ung thư ngày nay.

advances in radiooncology are improving patient outcomes significantly.

Các tiến bộ trong lĩnh vực phóng xạ ung thư đang cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân.

the radiooncology team collaborated on the treatment plan.

Đội ngũ phóng xạ ung thư đã hợp tác trong việc xây dựng kế hoạch điều trị.

image-guided radiooncology allows for precise targeting of tumors.

Phóng xạ ung thư định hướng hình ảnh cho phép nhắm đúng vào khối u một cách chính xác.

we are investing in new radiooncology equipment for the hospital.

Chúng tôi đang đầu tư vào thiết bị phóng xạ ung thư mới cho bệnh viện.

the radiooncology department is researching new treatment techniques.

Bộ phận phóng xạ ung thư đang nghiên cứu các kỹ thuật điều trị mới.

stereotactic radiooncology is used for treating small tumors.

Phương pháp phóng xạ ung thư định hướng không gian được sử dụng để điều trị các khối u nhỏ.

brachytherapy is a form of internal radiooncology treatment.

Chỉ định liệu pháp phóng xạ nội bộ là một hình thức điều trị phóng xạ ung thư.

the radiooncology consultation provided valuable insights.

Tư vấn về phóng xạ ung thư đã cung cấp những hiểu biết hữu ích.

intensity-modulated radiooncology minimizes damage to healthy tissue.

Phóng xạ ung thư điều chỉnh cường độ giúp giảm thiểu tổn thương đến mô lành.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now