radiopharmaceuticals

[US]/ˌreɪdiəʊfərˈmæsjʊtɪkəlz/
[UK]/ˌreɪdioʊfərˈmæsjʊtɪkəlz/
Frequency: Very High

Translation

n. thuốc phóng xạ được sử dụng để chẩn đoán hoặc điều trị

Phrases & Collocations

radiopharmaceuticals therapy

liệu pháp hạt vi phân tử

radiopharmaceuticals production

sản xuất hạt vi phân tử

radiopharmaceuticals imaging

ảnh chụp xạ hình hạt vi phân tử

radiopharmaceuticals safety

an toàn hạt vi phân tử

radiopharmaceuticals application

ứng dụng của hạt vi phân tử

radiopharmaceuticals research

nghiên cứu hạt vi phân tử

radiopharmaceuticals dosage

liều dùng hạt vi phân tử

radiopharmaceuticals development

phát triển hạt vi phân tử

radiopharmaceuticals efficacy

hiệu quả của hạt vi phân tử

radiopharmaceuticals quality

chất lượng hạt vi phân tử

Example Sentences

radiopharmaceuticals are used in medical imaging.

các chất thải phóng xạ được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế.

doctors prescribe radiopharmaceuticals for cancer treatment.

các bác sĩ kê đơn các chất thải phóng xạ để điều trị ung thư.

research on radiopharmaceuticals is advancing rapidly.

nghiên cứu về các chất thải phóng xạ đang phát triển nhanh chóng.

radiopharmaceuticals can help diagnose various diseases.

các chất thải phóng xạ có thể giúp chẩn đoán nhiều bệnh khác nhau.

safety protocols are essential when handling radiopharmaceuticals.

các giao thức an toàn là rất cần thiết khi xử lý các chất thải phóng xạ.

many hospitals have specialized facilities for radiopharmaceuticals.

nhiều bệnh viện có các cơ sở chuyên dụng cho các chất thải phóng xạ.

training is required to work with radiopharmaceuticals.

cần đào tạo để làm việc với các chất thải phóng xạ.

radiopharmaceuticals play a crucial role in nuclear medicine.

các chất thải phóng xạ đóng vai trò quan trọng trong y học hạt nhân.

quality control is important for radiopharmaceuticals production.

kiểm soát chất lượng là quan trọng đối với sản xuất các chất thải phóng xạ.

innovations in radiopharmaceuticals are improving patient outcomes.

các cải tiến trong các chất thải phóng xạ đang cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now