radiotelephone

[Mỹ]/ˌreɪdiəʊˈtɛlɪfəʊn/
[Anh]/ˌreɪdioʊˈtɛləfoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ thống truyền thông không dây; một điện thoại không dây
v. giao tiếp bằng cách sử dụng điện thoại vô tuyến; thực hiện cuộc gọi bằng điện thoại vô tuyến
Các dạng của từ
số nhiềuradiotelephones

Cụm từ & Cách kết hợp

radiotelephone communication

thông tin liên lạc vô tuyến điện

radiotelephone operator

người vận hành điện đàm

radiotelephone system

hệ thống điện đàm

radiotelephone network

mạng lưới điện đàm

radiotelephone equipment

thiết bị điện đàm

radiotelephone service

dịch vụ điện đàm

radiotelephone link

liên kết điện đàm

radiotelephone unit

thiết bị điện đàm

radiotelephone frequency

tần số điện đàm

radiotelephone transmission

phát sóng điện đàm

Câu ví dụ

the ship used a radiotelephone to communicate with the coast guard.

Con tàu đã sử dụng điện đàm để liên lạc với đội tuần tra bờ biển.

during the storm, the captain relied on the radiotelephone for safety.

Trong cơn bão, thuyền trưởng đã dựa vào điện đàm để đảm bảo an toàn.

the radiotelephone system is essential for remote areas.

Hệ thống điện đàm rất cần thiết cho các khu vực hẻo lánh.

he installed a new radiotelephone in his boat for better communication.

Anh ấy đã lắp đặt một điện đàm mới trên thuyền của mình để liên lạc tốt hơn.

they used the radiotelephone to report their position to the fleet.

Họ đã sử dụng điện đàm để báo vị trí của họ cho hạm đội.

the radiotelephone allows for instant communication at sea.

Điện đàm cho phép liên lạc tức thời trên biển.

she learned how to operate the radiotelephone before the voyage.

Cô ấy đã học cách vận hành điện đàm trước chuyến đi.

radiotelephone communication was vital during the rescue mission.

Việc liên lạc qua điện đàm rất quan trọng trong nhiệm vụ cứu hộ.

he prefers using a radiotelephone over a regular phone while sailing.

Anh ấy thích sử dụng điện đàm hơn điện thoại thông thường khi đi thuyền buồm.

the radiotelephone provided a lifeline for the stranded sailors.

Điện đàm là một sự cứu sống cho những thủy thủ bị mắc kẹt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay