raetams

[Mỹ]/ˈriːtəm/
[Anh]/ˈriːtəm/

Dịch

n.Một loại cây bụi sa mạc được tìm thấy ở Syria và Bán đảo Ả Rập.

Cụm từ & Cách kết hợp

raetam example

ví dụ raetam

raetam usage

cách sử dụng raetam

raetam analysis

phân tích raetam

raetam concept

khái niệm raetam

raetam definition

định nghĩa raetam

raetam model

mô hình raetam

raetam approach

cách tiếp cận raetam

raetam framework

khung raetam

raetam theory

thuyết raetam

raetam strategy

chiến lược raetam

Câu ví dụ

he decided to raetam with her after several dates.

anh ấy quyết định raetam với cô ấy sau nhiều cuộc hẹn.

they announced their raetam to friends and family.

họ thông báo về việc raetam của họ với bạn bè và gia đình.

raetam is an important step in their relationship.

raetam là một bước quan trọng trong mối quan hệ của họ.

she was thrilled to receive a raetam proposal.

cô ấy rất vui khi nhận được lời cầu hôn raetam.

planning a raetam celebration can be exciting.

lên kế hoạch cho một buổi lễ raetam có thể rất thú vị.

his raetam caught everyone by surprise.

việc raetam của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

they chose a beautiful ring for the raetam.

họ đã chọn một chiếc nhẫn đẹp cho việc raetam.

raetam often involves family discussions.

raetam thường liên quan đến các cuộc thảo luận gia đình.

the couple shared their raetam story on social media.

người yêu chia sẻ câu chuyện raetam của họ trên mạng xã hội.

after the raetam, they started planning their wedding.

sau khi raetam, họ bắt đầu lên kế hoạch cho đám cưới của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay