ragis attack
tấn công ragis
ragis power
sức mạnh ragis
ragis force
lực lượng ragis
ragis energy
năng lượng ragis
ragis effect
hiệu ứng ragis
ragis style
phong cách ragis
ragis method
phương pháp ragis
ragis technique
kỹ thuật ragis
ragis system
hệ thống ragis
ragis concept
khái niệm ragis
he felt a surge of ragis when he saw the injustice.
anh cảm thấy một sự bùng nổ của ragis khi chứng kiến sự bất công.
ragis can lead to impulsive decisions.
ragis có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng.
she tried to control her ragis during the argument.
cô ấy đã cố gắng kiểm soát ragis của mình trong cuộc tranh luận.
expressing ragis in a healthy way is important.
việc bày tỏ ragis một cách lành mạnh là quan trọng.
he often regrets his actions when ragis takes over.
anh thường hối hận về hành động của mình khi ragis chiếm lấy.
ragis can sometimes cloud your judgment.
ragis đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán của bạn.
she wrote in her journal to release her ragis.
cô ấy đã viết trong nhật ký của mình để giải tỏa ragis.
finding a healthy outlet for ragis is crucial.
việc tìm thấy một lối thoát lành mạnh cho ragis là rất quan trọng.
ragis can be a powerful motivator for change.
ragis có thể là một động lực mạnh mẽ cho sự thay đổi.
he spoke about his ragis in therapy.
anh đã nói về ragis của mình trong trị liệu.
ragis attack
tấn công ragis
ragis power
sức mạnh ragis
ragis force
lực lượng ragis
ragis energy
năng lượng ragis
ragis effect
hiệu ứng ragis
ragis style
phong cách ragis
ragis method
phương pháp ragis
ragis technique
kỹ thuật ragis
ragis system
hệ thống ragis
ragis concept
khái niệm ragis
he felt a surge of ragis when he saw the injustice.
anh cảm thấy một sự bùng nổ của ragis khi chứng kiến sự bất công.
ragis can lead to impulsive decisions.
ragis có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng.
she tried to control her ragis during the argument.
cô ấy đã cố gắng kiểm soát ragis của mình trong cuộc tranh luận.
expressing ragis in a healthy way is important.
việc bày tỏ ragis một cách lành mạnh là quan trọng.
he often regrets his actions when ragis takes over.
anh thường hối hận về hành động của mình khi ragis chiếm lấy.
ragis can sometimes cloud your judgment.
ragis đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán của bạn.
she wrote in her journal to release her ragis.
cô ấy đã viết trong nhật ký của mình để giải tỏa ragis.
finding a healthy outlet for ragis is crucial.
việc tìm thấy một lối thoát lành mạnh cho ragis là rất quan trọng.
ragis can be a powerful motivator for change.
ragis có thể là một động lực mạnh mẽ cho sự thay đổi.
he spoke about his ragis in therapy.
anh đã nói về ragis của mình trong trị liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay