ragworms

[Mỹ]/ˈræɡwɜːm/
[Anh]/ˈræɡwɜrm/

Dịch

n.Một loại giun nhiều tơ thuộc họ Nereididae, thường được tìm thấy trong môi trường cát hoặc bùn.; Một con giun rách, cụ thể là từ họ Nereididae.

Cụm từ & Cách kết hợp

ragworm bait

mồi giun ragworm

ragworm fishing

đánh bắt cá bằng giun ragworm

ragworm habitat

môi trường sống của giun ragworm

ragworm species

các loài giun ragworm

ragworm population

dân số giun ragworm

ragworm lifecycle

vòng đời của giun ragworm

ragworm anatomy

giải phẫu cơ thể giun ragworm

ragworm ecology

sinh thái học của giun ragworm

ragworm tackle

dụng cụ câu cá dùng cho giun ragworm

Câu ví dụ

ragworm is often used as bait for fishing.

ragworm thường được sử dụng làm mồi nhử để câu cá.

many fishermen swear by ragworm for catching larger fish.

nhiều người đánh cá thề rằng ragworm rất tốt để bắt được những con cá lớn hơn.

ragworm can be found in sandy or muddy environments.

ragworm có thể được tìm thấy ở các môi trường có cát hoặc bùn.

when collecting ragworm, it's important to wear gloves.

khi thu thập ragworm, điều quan trọng là phải đeo găng tay.

some species of ragworm can grow quite large.

một số loài ragworm có thể phát triển khá lớn.

ragworm plays a crucial role in the marine ecosystem.

ragworm đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.

using ragworm improves the chances of a successful catch.

sử dụng ragworm cải thiện cơ hội bắt được cá thành công.

ragworm can be stored in a cool, moist environment.

ragworm có thể được bảo quản trong môi trường mát mẻ và ẩm ướt.

many anglers prefer ragworm over other types of bait.

nhiều người câu cá thích ragworm hơn các loại mồi khác.

ragworm is an essential part of many fishing trips.

ragworm là một phần thiết yếu của nhiều chuyến đi câu cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay