ragwort

[Mỹ]/'rægwɜːt/
[Anh]/'ræɡwɝt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài thực vật thuộc chi Senecio, còn được gọi là groundsel hoặc ragwort
Các dạng của từ
số nhiềuragworts

Cụm từ & Cách kết hợp

yellow ragwort

rau cần tây

common ragwort

rau cần tây thông thường

Câu ví dụ

American ragwort with yellow flowers.

Cúc mé vàng với hoa màu vàng.

larvae feed on leaves of ragwort;

ấu sâu bọ ăn lá của cúc mé.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay