| số nhiều | ragworts |
yellow ragwort
rau cần tây
common ragwort
rau cần tây thông thường
American ragwort with yellow flowers.
Cúc mé vàng với hoa màu vàng.
larvae feed on leaves of ragwort;
ấu sâu bọ ăn lá của cúc mé.
yellow ragwort
rau cần tây
common ragwort
rau cần tây thông thường
American ragwort with yellow flowers.
Cúc mé vàng với hoa màu vàng.
larvae feed on leaves of ragwort;
ấu sâu bọ ăn lá của cúc mé.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay